Đội nhà
Corvinul Hunedoara
3 - 0
H1 1-0
Đội khách
CFR 1907 Cluj
Ngày
01:30 · 17/08
Sân
Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Trọng tài
Viorel Nicusor Flueran, Romania
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
17/08
Sân
Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Viorel Nicusor Flueran, Romania
●
A. Manolache
Bàn thắng
Corvinul Hunedoara
↔
A. Sfait
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Biliboc
CFR 1907 Cluj
■
Alexandru Neacșa
Thẻ vàng
Corvinul Hunedoara
↔
S. Rocha
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Camora
CFR 1907 Cluj
↔
A. Paun
Thay người 3 · Kiến tạo: Bruno Costa
CFR 1907 Cluj
●
M. Ivancevic
Bàn thắng
Corvinul Hunedoara
↔
M. Ivancevic
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Ilie
Corvinul Hunedoara
↔
R. Espinosa
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Gillard
Corvinul Hunedoara
↔
D. N. Pirvulescu
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Bratu
Corvinul Hunedoara
↔
A. Fabry
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Cararus
Corvinul Hunedoara
↔
S. Ribeiro
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Uche Goodlad
Corvinul Hunedoara
●
G. Uche Goodlad
Bàn thắng
Corvinul Hunedoara
8
Sút chệch khung thành
4
409
Tổng đường chuyền
495
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
VĐQG Romania
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Corvinul Hunedoara
CFR 1907 Cluj
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.1
AH
N -0.75
4.4
K +0.75
4.4
Corvinul Hunedoara
21 cầu thủ
Codruț Sandu
21 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavius Iacob
13 · D
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihajlo Ivančević
15 · D
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoniu Manolache
30 · D
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Neacșa
10 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Hrezdac
97 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sérgio Ribeiro
20 · M
Phút
85
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Yeboah
99 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Fábry
22 · M
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Pîrvulescu
19 · M
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Espinosa
9 · F
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florin Ilie
18 · D
Dự bị
Phút
16
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Gillard
32 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Bratu
41 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ion Cărăruș
23 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gideon Goodlad
47 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Frânculescu
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Silviu Drîngă
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Deaconu
70 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Zanc
36 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammed Hayatu
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
CFR 1907 Cluj
23 cầu thủ
Octavian Vâlceanu
31 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Braun
47 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Pantalon
42 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aly Abeid
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simão Rocha
14 · D
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meriton Korenica
7 · M
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damjan Đoković
88 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Păun
10 · M
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Cordea
11 · F
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Dražić
9 · F
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Șfaiț
77 · F
Phút
55
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Biliboc
17 · F
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mário Camora
45 · D
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Costa
28 · M
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Moreira
99 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Gal
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Krešić
41 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Kun
86 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ovidiu Perianu
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Barrios
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amin Ziblim
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Miclăuș
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Sula
98 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0