VĐQG Brazil Vòng đấu - 24 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Coritiba
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Corinthians
Ngày 05:30 · 24/08
Sân Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 24
Ngày 24/08
Sân Estádio Major Antônio Couto Pereira · Curitiba
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil

Dự đoán

Coritiba 10% Hòa 45% Corinthians 45%

Cơ hội kép: draw or Corinthians

Bảng xếp hạng · 2026

11 Coritiba 21 trận 27 điểm
9 Corinthians 21 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Coritiba 2 - 1 Corinthians
VĐQG Brazil Corinthians 0 - 2 Coritiba
VĐQG Brazil Coritiba 0 - 2 Corinthians
VĐQG Brazil Corinthians 3 - 1 Coritiba
VĐQG Brazil Coritiba 2 - 2 Corinthians
Pedro Rocha Bàn thắng · Kiến tạo: Joao Pedro Chermont Coritiba
Thiago Santos Thẻ vàng Coritiba
Breno Bidon Thẻ vàng Corinthians
P. Milans Thay người 1 · Kiến tạo: M. Pereira Corinthians
Pedro Raul Thay người 2 · Kiến tạo: M. Depay Corinthians
Pedro Rocha Thay người 1 · Kiến tạo: Paulo Roberto Coritiba
Thiago Santos Thay người 2 · Kiến tạo: Tissi Coritiba
Tissi Thẻ vàng Coritiba
M. Pereira Thẻ vàng Corinthians
Breno Bidon Thay người 3 · Kiến tạo: Gui Negao Corinthians
A. Carrillo Thay người 4 · Kiến tạo: Dieguinho Corinthians
J. Lavega Thay người 3 · Kiến tạo: Fabinho Coritiba
Paulo Roberto Bàn thắng · Kiến tạo: Joao Pedro Chermont Coritiba
Kaio Cesar Thay người 5 · Kiến tạo: J. Lingard Corinthians
Josue Thay người 4 · Kiến tạo: Fernando Sobral Coritiba
Joao Pedro Chermont Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Taverna Coritiba
Raniele Bàn thắng · Kiến tạo: Allan Corinthians

Coritiba

4-2-3-1

Huấn luyện viên Seabra Fernando

Đội hình xuất phát

  • 1 Pedro Morisco G
  • 44 João Pedro Chermont D
  • 23 Tiago Cóser D
  • 55 Jacy Maranhão D
  • 26 Bruno Melo D
  • 21 Thiago Santos M
  • 19 Sebastian Gomez M
  • 7 Joaquín Lavega M
  • 10 Josué M
  • 77 Breno Lopes M
  • 32 Pedro Rocha F

Dự bị

  • 50 Vitor Gonçalves Tissi M
  • 18 Paulo Roberto M
  • 28 Fabinho F
  • 86 Lucas Taverna D
  • 88 Fernando Sobral M
  • 13 Keiller G
  • 3 Maicon D
  • 16 João Almeida D
  • 6 Felipe Jonatan D
  • 4 Rodrigo Moledo D
  • 78 Renato Marques F
  • 99 Rodrigo Rodrigues F

Corinthians

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fernando Diniz

Đội hình xuất phát

  • 51 Kauê G
  • 20 Pedro Milans D
  • 3 Gabriel Paulista D
  • 13 Gustavo Henrique D
  • 26 Fabrizio Angileri D
  • 14 Raniele M
  • 29 Allan M
  • 37 Kaio César M
  • 7 Breno Bidon M
  • 19 André Carrillo M
  • 18 Pedro Raul F

Dự bị

  • 23 Matheus Pereira M
  • 10 Memphis Depay F
  • 56 Gui Negão F
  • 61 Dieguinho M
  • 77 Jesse Lingard M
  • 40 Felipe Longo G
  • 4 João Pedro Tchoca D
  • 55 Iago Machado D
  • 46 Hugo D
  • 35 Charles M
  • 54 Luiz Gustavo Bahia M
  • 80 Alex Santana M
Coritiba
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Corinthians
3 Sút trúng đích 3
7 Sút chệch khung thành 6
12 Tổng cú sút 16
2 Cú sút bị cản 7
6 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 9
8 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 14
5 Việt vị 1
36% Kiểm soát bóng 64%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
314 Tổng đường chuyền 549
250 Chuyền chính xác 493
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.37 Bàn thắng kỳ vọng 0.60
-1.39 Bàn thua ngăn chặn -1.39
VĐQG Brazil Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Coritiba Corinthians

1X2

1 3 X 3 2 2.62

AH

N +1.25 1.16 K -1.25 1.12

O/U

T 2.5 2.6 X 2.5 1.48

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.1 K 1.67

1X2

1 3.75 X 1.91 2 3.4

AH

N +0.5 1.3 K -0.5 1.27

O/U

T 0.5 1.57 X 0.5 2.25

O/E

L 2.2 C 1.67

Coritiba 23 cầu thủ

Pedro Morisco 1 · G
Phút 98 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.7
Cứu thua
2
Chuyền
33
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro Chermont 44 · D
Phút 84 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 2
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
7.6
Sút
1
Kiến tạo
2
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Cóser 23 · D
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacy Maranhão 55 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Melo 26 · D
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Santos 21 · M
Phút 62 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastian Gomez 19 · M
Phút 98 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.7
Chuyền
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Lavega 7 · M
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Sút
3
Chuyền
19
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué 10 · M
Phút 84 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
56
Chuyền chính xác
49
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Lopes 77 · M
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Rocha 32 · F
Phút 62 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Gonçalves Tissi 50 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paulo Roberto 18 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabinho 28 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Taverna 86 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Sobral 88 · M Dự bị
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keiller 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maicon 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Almeida 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Jonatan 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Moledo 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Marques 78 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rodrigues 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Corinthians 23 cầu thủ

Kauê 51 · G
Phút 98 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
5.9
Cứu thua
1
Chuyền
38
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Milans 20 · D
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Paulista 3 · D
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
77
Chuyền chính xác
64
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Henrique 13 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
67
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrizio Angileri 26 · D
Phút 98 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raniele 14 · M
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan 29 · M
Phút 98 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.5
Kiến tạo
1
Chuyền
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaio César 37 · M
Phút 82 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Cản phá
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
6
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Bidon 7 · M
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
André Carrillo 19 · M
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Chuyền
38
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Raul 18 · F
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Pereira 23 · M Dự bị
Phút 53 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.6
Chuyền
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Memphis Depay 10 · F Dự bị
Phút 53 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gui Negão 56 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.2
Chuyền
2
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dieguinho 61 · M Dự bị
Phút 26 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.5
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse Lingard 77 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Longo 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro Tchoca 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Machado 55 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo 46 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Gustavo Bahia 54 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Santana 80 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0