Đội nhà
Cordoba
2 - 1
H1 2-0
Đội khách
Girona
Ngày
02:00 · 22/08
Sân
Estadio Nuevo Arcángel · Cordoba
Trọng tài
German Cid Camacho, Spain
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Estadio Nuevo Arcángel · Cordoba
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
German Cid Camacho, Spain
●
V. Sanchez
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Bri
Cordoba
●
D. Bri
Bàn thắng
Cordoba
↔
I. Gonzalez
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Camara
Girona
↔
V. Sanchez
Thay người 1 · Kiến tạo: Percan
Cordoba
■
Eder Garcia
Thẻ vàng
Cordoba
■
Egoitz Muñoz
Thẻ vàng
Cordoba
↔
I. Morante
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Kourouma
Girona
↔
A. Ruiz
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Asprilla
Girona
↔
E. Garcia
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Caceres
Cordoba
↔
D. Bri
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Medina
Cordoba
■
Min-su Kim
Thẻ vàng
Girona
■
Damián Cáceres
Thẻ vàng
Cordoba
↔
Alex Martin
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Gutierrez
Cordoba
↔
C. Carracedo
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Rodriguez
Cordoba
↔
B. Gil
Thay người 4 · Kiến tạo: D. van de Beek
Girona
↔
M. Kim
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Stuani
Girona
■
Enol Rodríguez
Thẻ vàng
Cordoba
●
Y. Asprilla
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Martinez
Girona
■
Dawda Camara
Thẻ vàng
Girona
■
Álex Moreno
Thẻ vàng
Girona
■
Lass Kourouma
Thẻ vàng
Girona
■
Cristhian Stuani
Thẻ vàng
Girona
5
Sút chệch khung thành
6
376
Tổng đường chuyền
469
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
Hạng Nhì Tây Ban Nha
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Cordoba
Girona
AH
N -0.25
2.2
K +0.25
2.2
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
AH
N -0.25
2.42
K +0.25
2.42
Cordoba
23 cầu thủ
Iker Álvarez
1 · G
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 44
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egoitz Muñoz
27 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Martín
4 · D
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubén
16 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Tasende
3 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssouf Diarra
22 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isma Ruiz
8 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eder Garcia
28 · M
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Carracedo
23 · F
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Sanchez
15 · F
Phút
53
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Bri
11 · F
Phút
65
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Percan
9 · F
Dự bị
Phút
37
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damián Cáceres
6 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Medina
10 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Gutiérrez
5 · D
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enol Rodríguez
18 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Fernandes
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Albarrán
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex López
32 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Budesca
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adnane Ghailan
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Zidane
7 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibai Sanz
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Girona
23 cầu thủ
Paulo Gazzaniga
13 · G
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnau Martínez
4 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Francés
16 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Holmes Júnior Zamorano Muñoz
38 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Moreno
11 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Morante
14 · M
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Beltrán
8 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Izan González
24 · M
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Gil
17 · F
Phút
76
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abel Ruíz
9 · F
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Min-su Kim
20 · F
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dawda Camara
12 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lass Kourouma
29 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yáser Asprilla
22 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Donny van de Beek
6 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Stuani
7 · F
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Vladyslav Krapyvtsov
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Puig
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antal Yaakobishvili
35 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillem Badia
39 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilbert Jordana
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jastin García
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladyslav Vanat
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0