Đội nhà
Coquimbo Unido
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Platense
Ngày
05:00 · 20/08
Sân
Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Trọng tài
R. B. Perez
Trạng thái
Kết thúc luân lưu
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
20/08
Sân
Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
R. B. Perez
Bảng xếp hạng · 2026
1
Coquimbo Unido
6 trận
10 điểm
2
Platense
6 trận
10 điểm
Đối đầu gần đây
Cúp C1 Nam Mỹ
Coquimbo Unido
0 - 0
Platense
Cúp C1 Nam Mỹ
Platense
1 - 1
Coquimbo Unido
↔
Lucas Pratto
Thay người 1 · Kiến tạo: Nicolás Johansen
Coquimbo Unido
↔
Luis Riveros
Thay người 2 · Kiến tạo: Benjamín Chandía
Coquimbo Unido
↔
Manuel Fernández
Thay người 3 · Kiến tạo: Lukas Soza
Coquimbo Unido
■
Salvador Cordero
Thẻ vàng
Coquimbo Unido
■
Víctor Cuesta
Thẻ vàng
Platense
↔
Guido Mainero
Thay người 1 · Kiến tạo: Juan Gauto
Platense
↔
Nicolás Retamar
Thay người 2 · Kiến tạo: Franco Zapiola
Platense
■
Juan Cornejo
Thẻ vàng
Coquimbo Unido
↔
Guido Vadalá
Thay người 4 · Kiến tạo: Alejandro Azócar
Coquimbo Unido
↔
Gastón Togni
Thay người 3 · Kiến tạo: Nico López
Platense
↔
Ignacio Vazquez
Thay người 4 · Kiến tạo: Mateo Mendia
Platense
■
Nicolás Johansen
Thẻ vàng
Coquimbo Unido
■
Luciano Giménez
Thẻ vàng
Platense
↔
Juan Ignacio Saborido
Thay người 5 · Kiến tạo: Agustín Lagos
Platense
5
Sút chệch khung thành
6
248
Tổng đường chuyền
363
57%
Tỷ lệ chuyền chính xác
66%
0.78
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
0.53
Bàn thua ngăn chặn
0.53
Cúp C1 Nam Mỹ
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Coquimbo Unido
Platense
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.15
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.2
Coquimbo Unido
23 cầu thủ
Diego Sánchez
13 · G
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Salinas
17 · D
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elvis Hernández
4 · D
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Fernández
3 · D
Phút
53
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Cornejo
16 · D
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Galani
7 · M
Đội trưởng
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salvador Cordero
14 · M
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristián Zavala
15 · M
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Vadalá
10 · M
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Riveros
27 · M
Phút
53
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Pratto
12 · F
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Johansen
9 · F
Dự bị
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Soza
26 · D
Dự bị
Phút
42
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Chandía
30 · F
Dự bị
Phút
42
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Azócar
11 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristóbal Dorador
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Flores
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Arancibia
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Cabrera
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Camargo
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Rodríguez
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Zepeda
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Pons
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Platense
23 cầu thủ
Juan Cozzani
30 · G
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ignacio Saborido
25 · D
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Vazquez
13 · D
Đội trưởng
Phút
79
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Cuesta
31 · D
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Quiros
32 · D
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ferreira
26 · M
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Barrios
24 · M
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Mainero
7 · M
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Retamar
43 · M
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Togni
16 · M
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Giménez
20 · F
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Zapiola
10 · M
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Gauto
33 · F
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Mendia
34 · D
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico López
11 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Lagos
4 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Sumavil
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Ariel Silva
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bautista Merlini
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Bobadilla
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Bussio
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Minerva
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Gómez
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0