Đội nhà
Colorado Rapids
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Los Angeles FC
Ngày
08:30 · 20/08
Sân
Dick's Sporting Goods Park · Trade City
Trọng tài
J. Dickerson
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 20
Ngày
20/08
Sân
Dick's Sporting Goods Park · Trade City
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
J. Dickerson
■
Y. Cheberko
Thẻ vàng
Los Angeles FC
●
J. Ebobisse
Phản lưới nhà
Colorado Rapids
■
Y. Maziz
Thẻ vàng
Colorado Rapids
■
E. Segura
Thẻ vàng
Los Angeles FC
■
Nkosi Tafari
Thẻ vàng
Los Angeles FC
●
Rafael Navarro
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: Rafael Navarro
Colorado Rapids
↔
Nkosi Tafari
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Long
Los Angeles FC
↔
Y. Maziz
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Minoungou
Colorado Rapids
■
D. Yapi
Thẻ vàng
Colorado Rapids
↔
D. Yapi
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Sealy
Colorado Rapids
↔
T. Tillman
Thay người 2 · Kiến tạo: Son Heung-Min
Los Angeles FC
↔
J. Shaffelburg
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Bouanga
Los Angeles FC
↔
R. Hollingshead
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Delgado
Los Angeles FC
↔
T. Boyd
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Mihalic
Los Angeles FC
↔
H. Ojediran
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Thompson
Colorado Rapids
↔
M. Navarro
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Cobb
Colorado Rapids
↔
R. Porteous
Thay người 6 · Kiến tạo: R. Raposo
Los Angeles FC
■
K. Thompson
Thẻ vàng
Colorado Rapids
8
Sút chệch khung thành
3
466
Tổng đường chuyền
444
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
2.31
Bàn thắng kỳ vọng
0.44
0.35
Bàn thua ngăn chặn
0.35
MLS Mỹ
Marathonbet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Colorado Rapids
Los Angeles FC
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.12
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
AH
N +0.75
1.21
K -0.75
1.24
Colorado Rapids
20 cầu thủ
Nicholas Defreitas-Hansen
41 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reggie Cannon
4 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rob Holding
6 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loïc Williams
5 · D
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Navarro
29 · D
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wayne Frederick
13 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamzat Ojediran
8 · M
Phút
83
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paxten Aaronson
10 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Maziz
88 · M
Phút
55
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Darren Yapi
77 · M
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Navarro
9 · F
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgi Minoungou
93 · F
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dante Sealy
7 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kosi Thompson
33 · D
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Cobb
24 · D
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Beaudry
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keegan Rosenberry
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Tchoumba
49 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Donavan Phillip
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Harris
16 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Los Angeles FC
20 cầu thủ
Cabral Carter
31 · G
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Hollingshead
24 · D
Phút
75
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Porteous
5 · D
Phút
86
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nkosi Tafari
91 · D
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yevhen Cheberko
23 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Choinière
66 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddie Segura
4 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Timothy Tillman
11 · M
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyler Boyd
19 · F
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Ebobisse
17 · F
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Shaffelburg
18 · F
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Long
33 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Bouanga
99 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Son Heung-min
7 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Delgado
8 · M
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommy Mihalic
90 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Raposo
21 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Lloris
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Nielsen
45 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jude Terry
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0