Đội nhà
Club Tijuana
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Cruz Azul
Ngày
10:00 · 17/08
Sân
Estadio Caliente · Tijuana
Trọng tài
Victor Alfonso Caceres Hernandez, Mexico
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Apertura - 4
Ngày
17/08
Sân
Estadio Caliente · Tijuana
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Victor Alfonso Caceres Hernandez, Mexico
●
I. Rivero
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Mora
Club Tijuana
●
N. Ibanez
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Romero
Cruz Azul
↔
P. N. Ortiz Orozco
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Vega
Club Tijuana
■
C. Ebere
Thẻ vàng
Cruz Azul
●
G. Mora
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Vega
Club Tijuana
■
A. Preciado
Thẻ vàng
Club Tijuana
■
I. Rivero
Thẻ vàng
Club Tijuana
■
A. Montes
Thẻ vàng
Cruz Azul
↔
D. Abreu
Thay người 2 · Kiến tạo: M. El Ghezouani
Club Tijuana
↔
L. Romero
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Montano
Cruz Azul
↔
C. Rodriguez
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Fernandez
Cruz Azul
■
J. Marquez
Thẻ vàng
Cruz Azul
↔
C. Ebere
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Gonzalez
Cruz Azul
■
J. Paradela
Thẻ vàng
Cruz Azul
↔
G. Mora
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Zapata
Club Tijuana
↔
I. Tona
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Gonzalez
Club Tijuana
↔
R. Arciga
Thay người 5 · Kiến tạo: Y. Padilla
Club Tijuana
↔
A. Montes
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Garcia
Cruz Azul
↔
J. Marquez
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Suarez
Cruz Azul
8
Sút chệch khung thành
4
361
Tổng đường chuyền
499
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
1.40
Bàn thắng kỳ vọng
0.85
-1.22
Bàn thua ngăn chặn
-1.22
VĐQG Mexico
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Club Tijuana
Cruz Azul
AH
N +1.5
1.22
K -1.5
1.1
AH
N +0.75
1.26
K -0.75
1.16
Club Tijuana
21 cầu thủ
Antonio Rodríguez
2 · G
Đội trưởng
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Fernández
3 · D
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jackson Porozo
12 · D
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Gómez
6 · D
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Nicolás Ortíz
33 · D
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Tona
8 · M
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Árciga
17 · M
Phút
81
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilberto Mora
10 · M
Phút
81
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Rivero
15 · M
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Adonis Preciado
7 · M
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Abreu
19 · F
Phút
65
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Vega
16 · D
Dự bị
Phút
54
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mourad El Ghezouani
9 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco González
11 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Zapata
20 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yael Padilla
31 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Hernández
29 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Magallon
188 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frank Boya
34 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aldahir Pérez
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Manoel
13 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cruz Azul
20 cầu thủ
Kevin Mier
23 · G
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Márquez
16 · D
Phút
86
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Montes
12 · D
Phút
86
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Orozco
5 · D
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Campos
3 · D
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Rodríguez
19 · M
Phút
68
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Lira
6 · M
Đội trưởng
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Paradela
20 · M
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Romero
18 · M
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osinachi Ebere
11 · M
Phút
76
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Ibáñez
7 · F
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Montaño
10 · M
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Fernández
21 · F
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rogelio González
55 · M
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amaury Garcia
17 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Suárez
66 · D
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Gudiño
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Jiménez
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Díaz
49 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Levy
214 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0