VĐQG nữ Mỹ Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Chicago Red Stars W
3 - 2 H1 1-0
Đội khách Racing Louisville W
Ngày 01:00 · 24/08
Sân Martin Stadium
Trọng tài C. May
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 24/08
Sân Martin Stadium
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài C. May

Dự đoán

Chicago Red Stars W 10% Hòa 45% Racing Louisville W 45%

Cơ hội kép: draw or Racing Louisville W

Bảng xếp hạng · 2026

16 Chicago Red Stars W 17 trận 12 điểm
15 Racing Louisville W 17 trận 14 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Chicago Red Stars W 3 - 2 Racing Louisville W
VĐQG nữ Mỹ Racing Louisville W 2 - 1 Chicago Red Stars W
VĐQG nữ Mỹ Racing Louisville W 1 - 1 Chicago Red Stars W
VĐQG nữ Mỹ Chicago Red Stars W 0 - 1 Racing Louisville W
VĐQG nữ Mỹ Racing Louisville W 3 - 1 Chicago Red Stars W
J. Joseph Bàn thắng · Kiến tạo: M. Swanson Chicago Red Stars W
A. Gasper Thay người 1 · Kiến tạo: A. Farmer Chicago Red Stars W
T. Flint Bàn thắng · Kiến tạo: L. Milliet Racing Louisville W
M. Swanson Bàn thắng · Kiến tạo: M. Alozie Chicago Red Stars W
M. Swanson Thay người 2 · Kiến tạo: J. Grosso Chicago Red Stars W
K. Fischer Thay người 1 · Kiến tạo: M. Lardner Racing Louisville W
M. Johnson Thay người 3 · Kiến tạo: N. Gomes Chicago Red Stars W
A. McKeen Thay người 2 · Kiến tạo: K. O'Kane Racing Louisville W
E. Hase Thay người 3 · Kiến tạo: M. Morris Racing Louisville W
M. Morris Bàn thắng Racing Louisville W
J. Bike Thay người 4 · Kiến tạo: E. Egizii Chicago Red Stars W
J. Grosso Bàn thắng · Kiến tạo: N. Gomes Chicago Red Stars W
Q. McMahon Thay người 4 · Kiến tạo: R. Hill Racing Louisville W
E. Sears Thay người 5 · Kiến tạo: S. Weber Racing Louisville W
M. Alozie Thay người 5 · Kiến tạo: T. Wood Chicago Red Stars W

Chicago Red Stars W

Huấn luyện viên Martin Sjogren

Đội hình xuất phát

Dự bị

Racing Louisville W

Huấn luyện viên Beverly Yanez

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
VĐQG nữ Mỹ Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Chicago Red Stars W Racing Louisville W

1X2

1 3.5 X 3.9 2 1.73

AH

N +1.25 1.5 K -1.25 1.1

O/U

T 2.5 1.53 X 2.5 2.38

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.62 K 2.2

1X2

1 3.75 X 2.5 2 2.2

AH

N +0.75 1.42 K -0.75 1.15

O/U

T 1.5 2.1 X 1.5 1.67

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.