Đội nhà
Chengdu Better City
4 - 5
H1 2-1
Đội khách
Shanghai Shenhua
Ngày
18:35 · 22/08
Sân
Shuangliu Sports Centre · Chengdu
Trọng tài
Jianxin Du, China
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 24
Ngày
22/08
Sân
Shuangliu Sports Centre · Chengdu
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Jianxin Du, China
●
He Yiran
Bàn thắng
Chengdu Better City
●
L. Asue
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Teixeira
Shanghai Shenhua
●
Wellington Silva
Bàn thắng · Kiến tạo: Wang Ziming
Chengdu Better City
●
L. Asue
Bàn thắng
Shanghai Shenhua
●
Rafael Ratao
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Asue
Shanghai Shenhua
↔
Yang Ming-Yang
Thay người 1 · Kiến tạo: Liao Lisheng
Chengdu Better City
↔
Wang Ziming
Thay người 2 · Kiến tạo: Romulo
Chengdu Better City
↔
Xu Haoyang
Thay người 1 · Kiến tạo: Xie Pengfei
Shanghai Shenhua
●
L. Asue
Bàn thắng · Kiến tạo: Wu Xi
Shanghai Shenhua
↔
E. Sorokin
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Li
Chengdu Better City
●
Xie Pengfei
Bàn thắng · Kiến tạo: Chan Shinichi
Shanghai Shenhua
↔
Wei Shihao
Thay người 4 · Kiến tạo: Liao Rongxiang
Chengdu Better City
↔
He Yiran
Thay người 5 · Kiến tạo: Abduweli Behram
Chengdu Better City
■
Xue Qinghao
Thẻ vàng
Shanghai Shenhua
●
Felipe Silva
Penalty
Chengdu Better City
↔
L. Asue
Thay người 2 · Kiến tạo: Saulo Mineiro
Shanghai Shenhua
↔
Gao Tianyi
Thay người 3 · Kiến tạo: Wang Haijian
Shanghai Shenhua
↔
Chan Shinichi
Thay người 4 · Kiến tạo: Yang Zexiang
Shanghai Shenhua
↔
J. Teixeira
Thay người 5 · Kiến tạo: Yang Shuai
Shanghai Shenhua
■
Zhu Chenjie
Thẻ vàng
Shanghai Shenhua
●
Felipe Silva
Bàn thắng
Chengdu Better City
■
Han Pengfei
Thẻ vàng
Chengdu Better City
3
Sút chệch khung thành
4
322
Tổng đường chuyền
326
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Chengdu Better City
23 cầu thủ
Liu Dianzuo
32 · G
Phút
74
Điểm
4.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 4.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
He Yiran
4 · D
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Han Pengfei
18 · D
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Sorokin
28 · D
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hu Hetao
2 · D
Phút
74
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Ming-Yang
16 · M
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Jussa
5 · M
Phút
74
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wellington Silva
11 · M
Phút
74
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Ziming
20 · M
Phút
61
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wei Shihao
7 · M
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Silva
9 · F
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rômulo
10 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liao Lisheng
23 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Li
22 · D
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tao Jian
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Jojo
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Dongsheng
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dong Yanfeng
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liao Rongxiang
58 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iminqari Mutallep
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gan Chao
39 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mirahmetjan Muzepper
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baihelamu Abuduwaili
27 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shanghai Shenhua
23 cầu thủ
Qinghao Xue
1 · G
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilson Manafá
13 · D
Phút
74
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Songyi Li
6 · D
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chenjie Zhu
5 · D
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shinichi Chan
27 · D
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Asué
19 · M
Phút
74
Điểm
10
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 10
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tianyi Gao
17 · M
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wu Xi
15 · M
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haoyang Xu
21 · M
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Ratão
9 · F
Phút
74
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Carlos Teixeira
10 · F
Phút
74
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xie Pengfei
30 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sun Dongyang
39 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhen Ma
24 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jin Shunkai
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shilong Wang
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhu Yue
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuai Yang
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zexiang Yang
16 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wu Qipeng
38 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haijian Wang
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiawen Han
45 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saulo Mineiro
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0