Đội nhà
CFR 1907 Cluj
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
FCSB
Ngày
01:30 · 24/08
Sân
Dr. Constantin Radulescu · Cluj Napoca
Trọng tài
George Catalin Gaman, Romania
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 6
Ngày
24/08
Sân
Dr. Constantin Radulescu · Cluj Napoca
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
George Catalin Gaman, Romania
■
Mário Camora
Thẻ vàng
CFR 1907 Cluj
■
Florin Tănase
Thẻ vàng
FCSB
↔
Florin Tănase
Thay người 1 · Kiến tạo: Ofri Arad
FCSB
↔
Aymen Boutoutaou
Thay người 2 · Kiến tạo: David Miculescu
FCSB
■
Daniel Bîrligea
Thẻ vàng
FCSB
↔
Octavian Popescu
Thay người 3 · Kiến tạo: Alexandru Stoian
FCSB
■
Stefan Dražić
Thẻ vàng
CFR 1907 Cluj
•
Stefan Dražić
Penalty confirmed
CFR 1907 Cluj
↔
Lorenzo Biliboc
Thay người 1 · Kiến tạo: Andres Șfaiț
CFR 1907 Cluj
●
Andrei Cordea
Penalty
CFR 1907 Cluj
↔
Juri Cisotti
Thay người 4 · Kiến tạo: Arnold Garita
FCSB
↔
Ricardo Pădurariu
Thay người 5 · Kiến tạo: Dennis Politic
FCSB
↔
Stefan Dražić
Thay người 2 · Kiến tạo: Adrian Păun
CFR 1907 Cluj
3
Sút chệch khung thành
9
265
Tổng đường chuyền
512
68%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
VĐQG Romania
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
CFR 1907 Cluj
FCSB
AH
N +0.75
1.32
K -0.75
1.15
CFR 1907 Cluj
22 cầu thủ
Octavian Vâlceanu
31 · G
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Braun
47 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Krešić
41 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aly Abeid
3 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Kun
86 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ovidiu Perianu
6 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meriton Korenica
7 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mário Camora
45 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Cordea
11 · F
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Dražić
9 · F
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Biliboc
17 · F
Phút
74
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Șfaiț
77 · M
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Păun
10 · M
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Filip
93 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Gal
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Radu
84 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simão Rocha
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Gligor
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amin Ziblim
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cosmin Matei
80 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Barrios
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Sula
98 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FCSB
23 cầu thủ
Ștefan Târnovanu
32 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Duarte
3 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Batubinsika
21 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 65
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Risto Radunović
33 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 79
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juri Cisotti
31 · M
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Paulo
18 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florin Tănase
10 · M
Đội trưởng
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo Pădurariu
4 · M
Phút
86
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymen Boutoutaou
28 · F
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Bîrligea
9 · F
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Octavian Popescu
7 · F
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Miculescu
11 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ofri Arad
15 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Stoian
90 · F
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnold Garita
14 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dennis Politic
20 · F
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matei Popa
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Stancu
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronny Labonne
97 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joyskim Dawa
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Crețu
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihai Toma
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddy Gnahoré
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0