Đội nhà
Carrarese
1 - 2
H1 0-1
Đội khách
Mantova
Ngày
00:00 · 23/08
Sân
Stadio dei Marmi · Carrara
Trọng tài
Andrea Calzavara, Italy
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
23/08
Sân
Stadio dei Marmi · Carrara
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Andrea Calzavara, Italy
■
Bodin Tomašević
Thẻ vàng
Mantova
●
F. Ruocco
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Gliozzi
Mantova
↔
B. Tomasevic
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Meroni
Mantova
■
Jonas Rouhi
Thẻ vàng
Carrarese
↔
J. Silva
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Wieser
Mantova
↔
Y. Khafi
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Guercio
Carrarese
↔
F. Abiuso
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Marconi
Carrarese
●
R. Ilie
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Castellini
Mantova
↔
R. Ilie
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Chinetti
Mantova
↔
F. Ruocco
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Bragantini
Mantova
↔
J. Rouhi
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Pinelli
Carrarese
●
P. Pinelli
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Cisse
Carrarese
↔
L. Romani
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Schiavi
Carrarese
↔
F. Reale
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Finotto
Carrarese
↔
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Paoletti
Mantova
6
Sút chệch khung thành
4
430
Tổng đường chuyền
465
77%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
0.86
Bàn thắng kỳ vọng
1.17
-0.78
Bàn thua ngăn chặn
-0.78
Hạng Nhì Ý
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Carrarese
Mantova
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.18
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.23
Carrarese
21 cầu thủ
Giovanni Garofani
12 · G
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Ruggeri
13 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Oliana
6 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Romani
41 · D
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niccolò Belloni
7 · M
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriele Parlanti
77 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Khafi
8 · M
Phút
59
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Reale
33 · M
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Rouhi
73 · M
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Abiuso
9 · F
Phút
59
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moustapha Cissé
11 · F
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Guercio
78 · D
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giacomo Marconi
91 · F
Dự bị
Phút
31
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pietro Pinelli
66 · M
Dự bị
Phút
15
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Schiavi
18 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Finotto
32 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vincenzo Fiorillo
19 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Bencaster
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niccolò Romagnoli
56 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Liberati
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giulio Baroncelli
71 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mantova
23 cầu thủ
Francesco Bardi
22 · G
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bodin Tomašević
5 · D
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Stefano Cella
29 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessio Castellini
27 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Silva
41 · M
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Trimboli
21 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Ignacchiti
25 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fahem Benaissa-Yahia
50 · M
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rareș Ilie
8 · F
Phút
67
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Ruocco
19 · F
Phút
67
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ettore Gliozzi
9 · F
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrea Meroni
13 · D
Dự bị
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Wieser
10 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Chinetti
71 · F
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davide Bragantini
30 · F
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavio Paoletti
20 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Gemello
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Gasparini
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Marai
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Pierre Longonda
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sambaly Keïta
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Cajazzo
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vanja Vlahović
99 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0