VĐQG Hà Lan Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 54'
Đội nhà Cambuur
0 - 4 H1 0-4
Đội khách Feyenoord
Ngày 21:45 · 23/08
Sân Kooi Stadion · Leeuwarden
Trọng tài Danny Makkelie, Netherlands
Trạng thái 54'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 23/08
Sân Kooi Stadion · Leeuwarden
Hiệp 1 H1 0-4
Trọng tài Danny Makkelie, Netherlands

Dự đoán

Cambuur 0% Hòa 50% Feyenoord 50%

Cơ hội kép: draw or Feyenoord

Bảng xếp hạng · 2026

1 Cambuur 0 trận 0 điểm
9 Feyenoord 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan Cambuur 0 - 4 Feyenoord
Friendlies Clubs Cambuur 1 - 4 Feyenoord
VĐQG Hà Lan Cambuur 0 - 3 Feyenoord
VĐQG Hà Lan Feyenoord 1 - 0 Cambuur
VĐQG Hà Lan Feyenoord 3 - 1 Cambuur
G. Zechiel Bàn thắng Feyenoord
L. Valente Bàn thắng · Kiến tạo: G. Diarra Feyenoord
T. Jansen Phản lưới nhà Feyenoord
A. Ueda Penalty Feyenoord
I. Hamache Thay người 1 · Kiến tạo: E. Apkakou Cambuur
S. Vink Thay người 2 · Kiến tạo: M. Costarelli Cambuur

Cambuur

4-3-3

Huấn luyện viên Johan Plat

Đội hình xuất phát

  • 1 Thijs Jansen G
  • 27 Wiebe Kooistra D
  • 4 Ismaël Baouf D
  • 6 Jamal Amofa D
  • 23 Lucas Jetten D
  • 10 Rafik El Arguioui M
  • 8 Nicky Souren M
  • 9 Skye Vink M
  • 29 Iwan Henstra F
  • 7 Sami Bouhoudane F
  • 11 Ilyes Hamache F

Dự bị

  • 24 Matthijs Kalisvaart G
  • 21 Jasper Meijster G
  • 28 Morgan Costarelli D
  • 33 Buddy Vogelzang D
  • 3 Jorn Berkhout D
  • 16 Rik Mulders D
  • 48 Damian Westerhof M
  • 15 Fabian Kvam F
  • 40 Wessel van der Goot M
  • 17 Ethan Apkakou M
  • 2 Devid Bouah M
  • 13 Nicolas Binder F

Feyenoord

4-3-3

Huấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst

Đội hình xuất phát

  • 1 Tjark Ernst G
  • 26 Givairo Read D
  • 4 Tsuyoshi Watanabe D
  • 6 Jeremiah St Juste D
  • 35 Mika Mármol D
  • 8 Gjivai Zechiël M
  • 34 Charles Vanhoutte M
  • 10 Luciano Valente M
  • 23 Anis Hadj Moussa F
  • 9 Ayase Ueda F
  • 27 Gaoussou Diarra F

Dự bị

  • 39 Liam Bossin G
  • 16 Javi López D
  • 30 Jordan Lotomba D
  • 20 Mats Deijl D
  • 22 Tobias van den Elshout M
  • 24 Thijs Kraaijeveld M
  • 28 Oussama Targhalline M
  • 14 Sem Steijn M
  • 36 Jivayno Zinhagel F
  • 49 Shaqueel van Persie F
  • 19 Nacho Ferri F
  • 17 Casper Tengstedt F
Cambuur
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Feyenoord
1 Sút trúng đích 5
2 Sút chệch khung thành 3
5 Tổng cú sút 9
2 Cú sút bị cản 1
3 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 2
12 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
47% Kiểm soát bóng 53%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
265 Tổng đường chuyền 295
229 Chuyền chính xác 256
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
0.24 Bàn thắng kỳ vọng 1.50
0.02 Bàn thua ngăn chặn 0.02
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Cambuur 23 cầu thủ

Thijs Jansen 1 · G
Phút 57 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.6
Cứu thua
2
Chuyền
35
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiebe Kooistra 27 · D
Phút 57 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
5.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaël Baouf 4 · D
Phút 57 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
5.9
Chuyền
45
Chuyền chính xác
42
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamal Amofa 6 · D Đội trưởng
Phút 57 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
5.9
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Jetten 23 · D
Phút 57 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
5.6
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafik El Arguioui 10 · M
Phút 57 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
5.9
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicky Souren 8 · M
Phút 57 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Skye Vink 9 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iwan Henstra 29 · F
Phút 57 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.3
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Bouhoudane 7 · F
Phút 57 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.7
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilyes Hamache 11 · F
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Costarelli 28 · D Dự bị
Phút 12 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Apkakou 17 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthijs Kalisvaart 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Meijster 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Buddy Vogelzang 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorn Berkhout 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rik Mulders 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Westerhof 48 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Kvam 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wessel van der Goot 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devid Bouah 2 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Binder 13 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Feyenoord 23 cầu thủ

Tjark Ernst 1 · G
Phút 57 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Givairo Read 26 · D
Phút 57 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tsuyoshi Watanabe 4 · D
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
50
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremiah St Juste 6 · D
Phút 57 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.3
Chuyền
36
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mika Mármol 35 · D
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gjivai Zechiël 8 · M
Phút 57 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles Vanhoutte 34 · M
Phút 57 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.3
Chuyền
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Valente 10 · M Đội trưởng
Phút 57 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anis Hadj Moussa 23 · F
Phút 57 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.3
Chuyền
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayase Ueda 9 · F
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaoussou Diarra 27 · F
Phút 57 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.2
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Bossin 39 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi López 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Lotomba 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Deijl 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias van den Elshout 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thijs Kraaijeveld 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oussama Targhalline 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sem Steijn 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jivayno Zinhagel 36 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shaqueel van Persie 49 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Ferri 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Tengstedt 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0