Đội nhà
Brondby
3 - 2
H1 3-0
Đội khách
Sonderjyske
Ngày
00:00 · 18/08
Sân
Brøndby Stadium · Brondby
Trọng tài
Frederik Svendsen, Denmark
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
18/08
Sân
Brøndby Stadium · Brondby
Hiệp 1
H1 3-0
Trọng tài
Frederik Svendsen, Denmark
●
M. Frokjaer-Jensen
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Ejdum
Brondby
●
M. Frokjaer-Jensen
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Ejdum
Brondby
●
O. Hyseni
Bàn thắng · Kiến tạo: O. Fenger
Brondby
↔
M. Ejdum
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Jensen
Brondby
↔
O. Fenger
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Ambaek
Brondby
↔
D. Boison
Thay người 1 · Kiến tạo: D. L. Gretarsson
Sonderjyske
■
Lirim Qamili
Thẻ vàng
Sonderjyske
■
Luis Binks
Thẻ vàng
Brondby
↔
A. Oggesen
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Klysner
Sonderjyske
↔
L. Qamili
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Seydi
Sonderjyske
●
B. Tambedou
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Soulas
Sonderjyske
↔
O. Hyseni
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Bundgaard
Brondby
●
M. Haidara
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Emini
Sonderjyske
↔
M. Younis
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Fukuda
Brondby
↔
B. Tambedou
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Hoppe
Sonderjyske
■
Matthew Hoppe
Thẻ vàng
Sonderjyske
■
Mads Frøkjær
Thẻ vàng
Brondby
↔
J. Christensen
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Hoeg
Sonderjyske
↔
M. Frokjaer-Jensen
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Wass
Brondby
■
Maxime Soulas
Thẻ vàng
Sonderjyske
■
Sefer Emini
Thẻ vàng
Sonderjyske
11
Sút chệch khung thành
5
590
Tổng đường chuyền
336
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.38
Bàn thắng kỳ vọng
0.82
-1.80
Bàn thua ngăn chặn
-1.80
VĐQG Đan Mạch
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Brondby
Sonderjyske
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.85
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.95
Brondby
20 cầu thủ
Patrick Pentz
1 · G
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Villadsen
2 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordi Vanlerberghe
30 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 100
- Chuyền chính xác
- 93
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Binks
4 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 103
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 93
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mats Köhlert
27 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bartosz Slisz
99 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Ejdum
18 · M
Phút
45
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Younis
21 · M
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Frøkjær
29 · M
Phút
83
Điểm
9.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Olti Hyseni
7 · M
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Fenger
51 · F
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias Jensen
42 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Ambaek
38 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Bundgaard
11 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sho Fukuda
19 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Wass
10 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Sonne-Schmidt
50 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Olivier
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphael Canut
37 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Mortensen
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sonderjyske
20 cầu thủ
Marcus Bundgaard Sorensen
16 · G
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Oggesen
22 · D
Phút
58
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brynjar Ingi Bjarnason
25 · D
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Soulas
12 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chidiebube Duru
23 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sefer Emini
7 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Christensen
33 · M
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Boison Frimpong
32 · M
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Cherif Haidara
8 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bubacarr Tambedou
26 · M
Phút
72
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lirim Qamili
15 · F
Phút
58
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daníel Grétarsson
4 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismaïl Seydi
31 · F
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Klysner
20 · D
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Hoppe
9 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Anders Hoeg
17 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolai Flø
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustav Wagner
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anders Bergholt
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teodor Haltvik
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0