Hạng Ba Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Bristol Rovers
5 - 3 H1 1-1
Đội khách Newport County
Ngày 18:30 · 22/08
Sân Memorial Stadium · Bristol
Trọng tài S. Mather
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân Memorial Stadium · Bristol
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài S. Mather

Dự đoán

Bristol Rovers 10% Hòa 45% Newport County 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Newport County and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Bristol Rovers 0 trận 0 điểm
22 Newport County 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Bristol Rovers 5 - 3 Newport County
Hạng Ba Anh Bristol Rovers 3 - 0 Newport County
Hạng Ba Anh Newport County 2 - 3 Bristol Rovers
Cúp EFL Newport County 0 - 1 Bristol Rovers
Hạng Ba Anh Newport County 1 - 0 Bristol Rovers
H. Biggins Bàn thắng · Kiến tạo: C. Doidge Newport County
C. Mola Thẻ vàng Bristol Rovers
S. Evans Thẻ vàng Bristol Rovers
B. Purrington Bàn thắng Bristol Rovers
F. Cavegn Bàn thắng · Kiến tạo: T. James Bristol Rovers
L. Jenkins Phản lưới nhà Bristol Rovers
S. Gwengwe Bàn thắng · Kiến tạo: C. Doidge Newport County
C. Evans Thay người 1 · Kiến tạo: M. Smith Newport County
T. Davies Thay người 2 · Kiến tạo: A. Merritt Newport County
C. Doidge Thay người 3 · Kiến tạo: D. Sassi Newport County
B. Kamwa Bàn thắng · Kiến tạo: B. Young Bristol Rovers
B. Kamwa Thẻ vàng Bristol Rovers
C. Brennan Thẻ vàng Newport County
B. Kamwa Thay người 1 · Kiến tạo: J. Aitchison Bristol Rovers
S. Forde Thay người 2 · Kiến tạo: R. Russell-Denny Bristol Rovers
T. James Thay người 3 · Kiến tạo: R. Smallwood Bristol Rovers
Y. Bamba Thay người 4 · Kiến tạo: C. Jarvis Newport County
T. Leigh Thay người 4 · Kiến tạo: E. Harrison Bristol Rovers
C. Jarvis Bàn thắng · Kiến tạo: A. Merritt Newport County
H. Biggins Thay người 5 · Kiến tạo: K. Patten Newport County
F. Cavegn Bàn thắng · Kiến tạo: R. Russell-Denny Bristol Rovers

Bristol Rovers

4-2-3-1

Huấn luyện viên Steve Evans

Đội hình xuất phát

  • 1 Brad Young G
  • 2 Tom James D
  • 4 Kofi Balmer D
  • 26 Riley Harbottle D
  • 14 Ben Purrington D
  • 6 Clinton Mola M
  • 22 Keenan Gough M
  • 7 Shaqai Forde M
  • 24 Tommy Leigh M
  • 10 Bobby Kamwa M
  • 29 Fabrizio Cavegn F

Dự bị

  • 32 Charlie Binns G
  • 17 Ciaran Kelly D
  • 21 Richard Smallwood M
  • 8 Reiss-Alexander Russell-Denny M
  • 11 Jack Aitchison M
  • 9 Joe Quigley F
  • 19 Ellis Harrison F

Newport County

4-2-3-1

Huấn luyện viên Hayden Mullins

Đội hình xuất phát

  • 1 Jordan Wright G
  • 22 Cameron Norman D
  • 5 Lee Jenkins D
  • 4 Kyle Cameron D
  • 3 Thomas Davies D
  • 2 Cameron Evans M
  • 6 Ciaran Brennan M
  • 20 Yahya Bamba M
  • 10 Harrison Biggins M
  • 9 Shaquille Gwengwe M
  • 27 Christian Doidge F

Dự bị

  • 25 Jake Turner G
  • 34 Dan Sassi D
  • 12 Joe Thomas D
  • 17 Alfie Merritt D
  • 29 Keenan Pattern M
  • 8 Matt Smith M
  • 40 Cole Jarvis M
Bristol Rovers
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Newport County
8 Sút trúng đích 3
9 Sút chệch khung thành 4
25 Tổng cú sút 7
8 Cú sút bị cản 0
18 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 1
6 Phạm lỗi 8
11 Phạt góc 0
3 Việt vị 5
65% Kiểm soát bóng 35%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 5
352 Tổng đường chuyền 200
233 Chuyền chính xác 96
66% Tỷ lệ chuyền chính xác 48%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Bristol Rovers 18 cầu thủ

Brad Young 1 · G
Phút 93 Điểm 5.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
5.7
Kiến tạo
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom James 2 · D
Phút 85 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kofi Balmer 4 · D
Phút 93 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley Harbottle 26 · D Đội trưởng
Phút 93 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.3
Chuyền
35
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Purrington 14 · D
Phút 93 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clinton Mola 6 · M
Phút 93 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Keenan Gough 22 · M
Phút 93 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.6
Chuyền
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shaqai Forde 7 · M
Phút 85 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommy Leigh 24 · M
Phút 87 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
45
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
26
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bobby Kamwa 10 · M
Phút 79 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
7.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fabrizio Cavegn 29 · F
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Sút
5
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Aitchison 11 · M Dự bị
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Smallwood 21 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reiss-Alexander Russell-Denny 8 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ellis Harrison 19 · F Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Binns 32 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ciaran Kelly 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Quigley 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Newport County 18 cầu thủ

Jordan Wright 1 · G
Phút 93 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.2
Cứu thua
5
Chuyền
36
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Norman 22 · D
Phút 93 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jenkins 5 · D
Phút 93 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
5.3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Cameron 4 · D Đội trưởng
Phút 93 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Davies 3 · D
Phút 74 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
5.9
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Evans 2 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ciaran Brennan 6 · M
Phút 93 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yahya Bamba 20 · M
Phút 85 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Biggins 10 · M
Phút 93 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shaquille Gwengwe 9 · M
Phút 93 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Doidge 27 · F
Phút 74 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 2
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.3
Sút
1
Kiến tạo
2
Chuyền
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
9
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Sassi 34 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Merritt 17 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matt Smith 8 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Jarvis 40 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Turner 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Thomas 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keenan Pattern 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0