Đội nhà
Bristol Rovers
5 - 3
H1 1-1
Đội khách
Newport County
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
Memorial Stadium · Bristol
Trọng tài
S. Mather
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Memorial Stadium · Bristol
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
S. Mather
●
H. Biggins
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Doidge
Newport County
■
C. Mola
Thẻ vàng
Bristol Rovers
■
S. Evans
Thẻ vàng
Bristol Rovers
●
B. Purrington
Bàn thắng
Bristol Rovers
●
F. Cavegn
Bàn thắng · Kiến tạo: T. James
Bristol Rovers
●
L. Jenkins
Phản lưới nhà
Bristol Rovers
●
S. Gwengwe
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Doidge
Newport County
↔
C. Evans
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Smith
Newport County
↔
T. Davies
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Merritt
Newport County
↔
C. Doidge
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Sassi
Newport County
●
B. Kamwa
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Young
Bristol Rovers
■
B. Kamwa
Thẻ vàng
Bristol Rovers
■
C. Brennan
Thẻ vàng
Newport County
↔
B. Kamwa
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Aitchison
Bristol Rovers
↔
S. Forde
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Russell-Denny
Bristol Rovers
↔
T. James
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Smallwood
Bristol Rovers
↔
Y. Bamba
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Jarvis
Newport County
↔
T. Leigh
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Harrison
Bristol Rovers
●
C. Jarvis
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Merritt
Newport County
↔
H. Biggins
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Patten
Newport County
●
F. Cavegn
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Russell-Denny
Bristol Rovers
9
Sút chệch khung thành
4
352
Tổng đường chuyền
200
66%
Tỷ lệ chuyền chính xác
48%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Bristol Rovers
18 cầu thủ
Brad Young
1 · G
Phút
93
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 5.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom James
2 · D
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kofi Balmer
4 · D
Phút
93
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Harbottle
26 · D
Đội trưởng
Phút
93
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Purrington
14 · D
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clinton Mola
6 · M
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Keenan Gough
22 · M
Phút
93
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shaqai Forde
7 · M
Phút
85
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommy Leigh
24 · M
Phút
87
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 26
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Kamwa
10 · M
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabrizio Cavegn
29 · F
Phút
93
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Aitchison
11 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard Smallwood
21 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reiss-Alexander Russell-Denny
8 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ellis Harrison
19 · F
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Binns
32 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ciaran Kelly
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Quigley
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Newport County
18 cầu thủ
Jordan Wright
1 · G
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Norman
22 · D
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Jenkins
5 · D
Phút
93
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 5.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyle Cameron
4 · D
Đội trưởng
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Davies
3 · D
Phút
74
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Evans
2 · M
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ciaran Brennan
6 · M
Phút
93
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yahya Bamba
20 · M
Phút
85
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrison Biggins
10 · M
Phút
93
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shaquille Gwengwe
9 · M
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Doidge
27 · F
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Sassi
34 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfie Merritt
17 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matt Smith
8 · M
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cole Jarvis
40 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake Turner
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Thomas
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keenan Pattern
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0