Đội nhà
Brighton
4 - 0
H1 4-0
Đội khách
Aston Villa
Ngày
20:00 · 23/08
Sân
American Express Stadium · Falmer
Trọng tài
Peter Bankes, England
Trạng thái
87'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
23/08
Sân
American Express Stadium · Falmer
Hiệp 1
H1 4-0
Trọng tài
Peter Bankes, England
●
V. Lindelof
Phản lưới nhà
Brighton
■
Joao Gomes
Thẻ vàng
Aston Villa
■
P. Gross
Thẻ vàng
Brighton
■
Y. Ayari
Thẻ vàng
Brighton
●
M. De Cuyper
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Rutter
Brighton
●
J. Hinshelwood
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Gomez
Brighton
●
J. Hinshelwood
Bàn thắng
Brighton
■
J. McGinn
Thẻ vàng
Aston Villa
■
Joao Gomes
Thẻ đỏ
Aston Villa
↔
J. Hinshelwood
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Kostoulas
Brighton
↔
Y. Ayari
Thay người 2 · Kiến tạo: Costinha
Brighton
↔
R. Barkley
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Bogarde
Aston Villa
↔
P. Torres
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Mings
Aston Villa
↔
M. Wieffer
Thay người 3 · Kiến tạo: Z. Yohanna
Brighton
↔
M. De Cuyper
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Osman
Brighton
↔
I. Maatsen
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Ruggeri
Aston Villa
↔
J. McGinn
Thay người 4 · Kiến tạo: Alysson
Aston Villa
↔
D. Gomez
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Yalcouye
Brighton
↔
E. Buendia
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Garnacho
Aston Villa
10
Sút chệch khung thành
6
494
Tổng đường chuyền
216
93%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
3.51
Bàn thắng kỳ vọng
0.31
-1.20
Bàn thua ngăn chặn
-1.20
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Brighton
20 cầu thủ
Bart Verbruggen
1 · G
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mats Wieffer
27 · D
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Vušković
44 · D
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 86
- Chuyền chính xác
- 83
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Dunk
5 · D
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivier Boscagli
21 · D
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 48
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Groß
13 · M
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yasin Ayari
26 · M
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Gómez
25 · M
Phút
74
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Hinshelwood
8 · M
Phút
64
Điểm
8.9
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxim De Cuyper
29 · M
Phút
74
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georginio Rutter
10 · F
Phút
74
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Costinha
20 · D
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charalampos Kostoulas
19 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Steele
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Struijk
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Svoboda
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Osman
15 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malick Yalcouyé
35 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Promise David
12 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zadok Yohanna
36 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aston Villa
20 cầu thủ
Marco Bizot
40 · G
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matty Cash
2 · D
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Lindelöf
3 · D
Phút
74
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Torres
14 · D
Phút
74
Điểm
4.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 4.9
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Maatsen
22 · D
Phút
74
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boubacar Kamara
8 · M
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Gomes
35 · M
Phút
40
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
John McGinn
7 · M
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ross Barkley
6 · M
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Hemmings
53 · M
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Buendía
10 · F
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zion Suzuki
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrone Mings
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Ruggeri
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamare Bogarde
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alysson
47 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Triston Rowe
45 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bradley Burrowes
49 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Garnacho
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Lynch
74 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0