Đội nhà
Bohemians
5 - 3
H1 0-1
Đội khách
Derry City
Ngày
01:45 · 22/08
Sân
Dalymount Park · Dublin
Trọng tài
R. Harvey
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 28
Ngày
22/08
Sân
Dalymount Park · Dublin
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
R. Harvey
■
Harry Vaughan
Thẻ vàng
Bohemians
●
Michael Duffy
Bàn thắng
Derry City
●
Patrick Hickey
Bàn thắng · Kiến tạo: Jordan Flores
Bohemians
●
Connor Parsons
Bàn thắng · Kiến tạo: Dawson Devoy
Bohemians
●
Douglas James-Taylor
Bàn thắng
Bohemians
■
James Clarke
Thẻ đỏ
Derry City
■
Brooklyn Lyons-Foster
Thẻ vàng
Derry City
↔
Barry Cotter
Thay người 1 · Kiến tạo: Brandon Fleming
Derry City
↔
Nick Twisk
Thay người 2 · Kiến tạo: Cameron Dummigan
Derry City
↔
Ellis Chapman
Thay người 3 · Kiến tạo: James Olayinka
Derry City
●
Tyler Smith
Bàn thắng · Kiến tạo: Adam O'Reilly
Derry City
↔
Douglas James-Taylor
Thay người 1 · Kiến tạo: Colm Whelan
Bohemians
↔
Harry Vaughan
Thay người 2 · Kiến tạo: Zane Myers
Bohemians
●
Ross Tierney
Bàn thắng · Kiến tạo: Colm Whelan
Bohemians
↔
Connor Parsons
Thay người 3 · Kiến tạo: Markuss Strods
Bohemians
↔
Jordan Flores
Thay người 4 · Kiến tạo: Adam McDonnell
Bohemians
↔
Brooklyn Lyons-Foster
Thay người 4 · Kiến tạo: Darragh Burns
Derry City
●
Ross Tierney
Bàn thắng · Kiến tạo: Dawson Devoy
Bohemians
↔
Darragh Power
Thay người 5 · Kiến tạo: Niall Morahan
Bohemians
●
Michael Duffy
Penalty
Derry City
4
Sút chệch khung thành
1
574
Tổng đường chuyền
415
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
2.30
Bàn thắng kỳ vọng
1.39
-1.14
Bàn thua ngăn chặn
-1.14
VĐQG Ireland
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Bohemians
Derry City
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.3
Bohemians
20 cầu thủ
Paul Walters
25 · G
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darragh Power
16 · D
Phút
89
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Hickey
12 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 87
- Chuyền chính xác
- 75
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cian Byrne
24 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Senan Mullen
15 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dawson Devoy
10 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 88
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 81
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Flores
6 · M
Phút
82
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 86
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ross Tierney
26 · M
Phút
90
Điểm
8.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Vaughan
8 · M
Phút
73
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Connor Parsons
7 · M
Phút
82
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Douglas James-Taylor
18 · F
Phút
73
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zane Myers
23 · D
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Colm Whelan
9 · F
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markuss Strods
32 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam McDonnell
17 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niall Morahan
4 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Chorążka
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Burke
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sadou Diallo
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paddy Madden
41 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Derry City
20 cầu thủ
Brian Maher
1 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barry Cotter
2 · D
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Barr
22 · D
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick McClean
3 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brooklyn Lyons-Foster
24 · D
Phút
83
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ellis Chapman
14 · M
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Twisk
17 · M
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam O'Reilly
8 · M
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Clarke
15 · F
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Tyler Smith
29 · F
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Duffy
7 · F
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Dummigan
23 · D
Dự bị
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Fleming
19 · D
Dự bị
Phút
29
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Olayinka
28 · M
Dự bị
Phút
29
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darragh Burns
12 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Norcott
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Stott
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Terence Doherty
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Kelly
35 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael McColgan
36 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0