Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 64'
Đội nhà Blackburn
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Middlesbrough
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Ewood Park · Blackburn
Trọng tài Tom Reeves, England
Trạng thái 64'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân Ewood Park · Blackburn
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Tom Reeves, England

Dự đoán

Blackburn 10% Hòa 45% Middlesbrough 45%

Cơ hội kép: draw or Middlesbrough

Bảng xếp hạng · 2026

2 Blackburn 0 trận 0 điểm
5 Middlesbrough 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Blackburn 2 - 1 Middlesbrough
Hạng Nhất Anh Blackburn 0 - 0 Middlesbrough
Hạng Nhất Anh Middlesbrough 0 - 0 Blackburn
Hạng Nhất Anh Blackburn 0 - 2 Middlesbrough
FA Cup Middlesbrough 0 - 1 Blackburn
J. Sarmiento Bàn thắng · Kiến tạo: M. Whittaker Middlesbrough
O. Afolayan Thẻ vàng Blackburn
S. McLoughlin Thẻ vàng Blackburn
A. Gudjohnsen Bàn thắng · Kiến tạo: H. Pickering Blackburn
T. Cantwell Bàn thắng Blackburn
S. Morsy Thẻ vàng Blackburn
J. Sarmiento Thay người 1 · Kiến tạo: K. Joseph Middlesbrough
M. Peart-Harris Thay người 2 · Kiến tạo: R. McGree Middlesbrough
O. Afolayan Thay người 1 · Kiến tạo: J. Fevrier Blackburn
R. Morishita Thay người 2 · Kiến tạo: M. Jorgensen Blackburn
S. Morsy Thay người 3 · Kiến tạo: A. Forshaw Blackburn
A. Gudjohnsen Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Ohashi Blackburn

Blackburn

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tony Mowbray

Đội hình xuất phát

  • 22 Balázs Tóth G
  • 2 Ryan Alebiosu D
  • 6 Tom Atcheson D
  • 15 Sean McLoughlin D
  • 3 Harry Pickering D
  • 8 Sam Morsy M
  • 31 Kristi Montgomery M
  • 25 Ryoya Morishita M
  • 10 Todd Cantwell M
  • 21 Oladapo Afolayan M
  • 9 Andri Guðjohnsen F

Dự bị

  • 1 Aynsley Pears G
  • 17 Hayden Carter D
  • 4 Yuri Ribeiro D
  • 5 Sidnei Tavares M
  • 30 Jake Garrett M
  • 28 Adam Forshaw M
  • 11 Jayden Fevrier F
  • 29 Mathias Jørgensen F
  • 23 Yuki Ohashi F

Middlesbrough

4-4-2

Huấn luyện viên Kim Hellberg

Đội hình xuất phát

  • 1 Radek Vitek G
  • 2 Callum Brittain D
  • 12 Luke Ayling D
  • 29 Adilson Malanda D
  • 17 Maximilian Arfsten D
  • 6 Sebastian Berhalter M
  • 10 Aidan Morris M
  • 14 Myles Peart-Harris M
  • 16 Jeremy Sarmiento M
  • 11 Morgan Whittaker F
  • 7 Will Lankshear F

Dự bị

  • 31 Solomon Brynn G
  • 30 Neto Borges D
  • 5 Alfie Jones D
  • 42 Abdoulaye Kanté M
  • 46 Finlay Cartwright M
  • 19 Leo Castledine M
  • 8 Riley McGree M
  • 22 Kyle Joseph F
  • 44 Cruz Ibeh M
Blackburn
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Middlesbrough
3 Sút trúng đích 1
1 Sút chệch khung thành 1
4 Tổng cú sút 6
0 Cú sút bị cản 4
3 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Phạm lỗi 3
0 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
34% Kiểm soát bóng 66%
2 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
187 Tổng đường chuyền 365
151 Chuyền chính xác 332
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
0.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.49
0.54 Bàn thua ngăn chặn 0.54
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Blackburn 20 cầu thủ

Balázs Tóth 22 · G
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Alebiosu 2 · D
Phút 48 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Atcheson 6 · D
Phút 48 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.5
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean McLoughlin 15 · D
Phút 48 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
23
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harry Pickering 3 · D
Phút 48 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Morsy 8 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
19
Chuyền chính xác
18
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristi Montgomery 31 · M
Phút 48 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryoya Morishita 25 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Todd Cantwell 10 · M Đội trưởng
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oladapo Afolayan 21 · M
Phút 48 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.5
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andri Guðjohnsen 9 · F
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Chuyền
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aynsley Pears 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hayden Carter 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Ribeiro 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidnei Tavares 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Garrett 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Forshaw 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Fevrier 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Jørgensen 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuki Ohashi 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Middlesbrough 20 cầu thủ

Radek Vitek 1 · G
Phút 48 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.2
Cứu thua
2
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Brittain 2 · D
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
35
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Ayling 12 · D Đội trưởng
Phút 48 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.9
Chuyền
63
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adilson Malanda 29 · D
Phút 48 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.6
Chuyền
57
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Arfsten 17 · D
Phút 48 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7
Chuyền
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Berhalter 6 · M
Phút 48 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.3
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myles Peart-Harris 14 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
33
Chuyền chính xác
31
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aidan Morris 10 · M
Phút 48 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7
Chuyền
64
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Sarmiento 16 · M
Phút 48 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Whittaker 11 · F
Phút 48 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7
Kiến tạo
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Will Lankshear 7 · F
Phút 48 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Solomon Brynn 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neto Borges 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Jones 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Kanté 42 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finlay Cartwright 46 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Castledine 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley McGree 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Joseph 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cruz Ibeh 44 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0