Đội nhà
Birmingham
2 - 2
H1 1-1
Đội khách
Bristol City
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
St. Andrew's @ Knighthead Park · Birmingham
Trọng tài
Will Finnie, England
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
St. Andrew's @ Knighthead Park · Birmingham
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Will Finnie, England
■
B. Osayi-Samuel
Thẻ vàng
Birmingham
●
S. Twine
Bàn thắng
Bristol City
●
S. Tickle
Phản lưới nhà
Birmingham
↔
B. Osayi-Samuel
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Laird
Birmingham
↔
Paik Seung-Ho
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Roberts
Birmingham
↔
C. Vicente
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Gray
Birmingham
↔
L. Tolaj
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Ballard
Bristol City
↔
J. Wallace
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Horvat
Bristol City
↔
J. Williams
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Yah
Bristol City
↔
S. Twine
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Greenwood
Bristol City
■
P. Roberts
Thẻ vàng
Birmingham
↔
A. Priske
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Vazquez
Birmingham
↔
J. Stansfield
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Ducksch
Birmingham
●
D. Ballard
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Cardines
Bristol City
↔
Y. Hirakawa
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Atkinson
Bristol City
●
D. Gray
Penalty
Birmingham
■
J. Knight
Thẻ vàng
Bristol City
4
Sút chệch khung thành
6
364
Tổng đường chuyền
211
75%
Tỷ lệ chuyền chính xác
64%
0.65
Bàn thắng kỳ vọng
1.22
-1.00
Bàn thua ngăn chặn
-1.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Birmingham
20 cầu thủ
James Beadle
1 · G
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bright Osayi-Samuel
26 · D
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phil Neumann
5 · D
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christoph Klarer
4 · D
Đội trưởng
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 47
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Cochrane
20 · D
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomoki Iwata
24 · M
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Solís
14 · M
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Vicente
7 · M
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seung Ho Paik
8 · M
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay Stansfield
28 · M
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
August Priske
9 · F
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Laird
2 · D
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Roberts
16 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demarai Gray
10 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Allsop
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristoffer Lund
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dael Fry
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kanya Fujimoto
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Vázquez
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvin Ducksch
33 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bristol City
20 cầu thủ
Sam Tickle
1 · G
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Tanner
19 · D
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rob Dickie
16 · D
Phút
70
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lisav Naif Eissat
2 · D
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rio Cardines
21 · D
Phút
70
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Knight
12 · M
Đội trưởng
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Williams
8 · M
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jed Wallace
17 · M
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Scott Twine
10 · M
Phút
70
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yu Hirakawa
7 · M
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorent Tolaj
9 · F
Phút
65
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomi Horvat
14 · M
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominic Ballard
23 · F
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brad Collins
40 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Eile
38 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Atkinson
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gibson Yah
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Greenwood
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Bell
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emil Riis Jacobsen
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0