Đội nhà
Belgrano Cordoba
1 - 2
H1 0-1
Đội khách
Defensa Y Justicia
Ngày
03:00 · 24/08
Sân
Estadio Julio César Villagra · Cordoba
Trọng tài
Fernando Espinoza, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 6
Ngày
24/08
Sân
Estadio Julio César Villagra · Cordoba
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Fernando Espinoza, Argentina
●
C. Perez
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Gutierrez
Defensa Y Justicia
■
Agustín Falcón
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
↔
J. Velazquez
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Hernandes
Belgrano Cordoba
●
D. Fernandez
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Fernandez
Defensa Y Justicia
↔
A. Falcon
Thay người 2 · Kiến tạo: A. J. Benitez Cabrera
Belgrano Cordoba
●
R. Hernandes
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Passerini
Belgrano Cordoba
↔
L. Fernandez
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Portillo
Defensa Y Justicia
↔
A. Sanchez
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Gonzalez
Belgrano Cordoba
■
Juan Manuel Gutiérrez
Thẻ vàng
Defensa Y Justicia
↔
D. Barbona
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Lucco
Defensa Y Justicia
↔
J. Gutierrez
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Blanco
Defensa Y Justicia
↔
L. Passerini
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Gutierrez
Belgrano Cordoba
↔
F. Vazquez
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Tulian
Belgrano Cordoba
↔
C. Perez
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Burdin
Defensa Y Justicia
↔
T. Perrotta
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Perez
Defensa Y Justicia
■
Alcides Benítez
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
■
Fernando Román
Thẻ vàng
Defensa Y Justicia
8
Sút chệch khung thành
4
579
Tổng đường chuyền
282
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.26
Bàn thắng kỳ vọng
1.25
-0.30
Bàn thua ngăn chặn
-0.30
VĐQG Argentina
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Belgrano Cordoba
Defensa Y Justicia
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.72
AH
N +0.5
1.17
K -0.5
1.52
O/U
T 0.5
1.53
X 0.5
2.38
Belgrano Cordoba
23 cầu thủ
Thiago Cardozo
25 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Falcón
45 · D
Phút
51
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Morales
14 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lisandro López
17 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Spörle
3 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Sánchez
21 · M
Phút
64
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Vázquez
20 · M
Phút
80
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Rigoni
24 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Fernández
22 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Velázquez
53 · M
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Passerini
9 · F
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Hernandes
8 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alcides Benítez
26 · D
Dự bị
Phút
39
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco González Metilli
11 · M
Dự bị
Phút
26
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Gutierrez
37 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Tulián
15 · M
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Vicentini
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Maldonado
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Ricca
16 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santino Gatti
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Zelarayán
30 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Longo
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Bono
58 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Defensa Y Justicia
23 cầu thủ
Matías Borgogno
1 · G
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Loza
28 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damián Fernández
29 · D
Phút
90
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Martínez
21 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Román
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Sosa
15 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Pérez
8 · M
Phút
88
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiziano Perrotta
11 · M
Phút
88
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Barbona
19 · M
Phút
73
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Gutiérrez
24 · M
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Fernández
9 · F
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayrton Portillo
16 · M
Dự bị
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Domingo Blanco
27 · M
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremías Lucco
26 · F
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Burdin
6 · D
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Pérez
7 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Amade
36 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demian Dominguez
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Lucero
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Altamira
25 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Porcel
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Gagliardi
41 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Martínez
45 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0