Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Batman Petrolspor
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Boluspor
Ngày 01:30 · 18/08
Sân 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Trọng tài Erdem Mertoglu, Türkiye
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 18/08
Sân 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Erdem Mertoglu, Türkiye

Dự đoán

Batman Petrolspor 35% Hòa 35% Boluspor 30%

Cơ hội kép: Batman Petrolspor or draw

Bảng xếp hạng · 2026

14 Batman Petrolspor 0 trận 0 điểm
9 Boluspor 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Batman Petrolspor 2 - 0 Boluspor
Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Boluspor 3 - 2 Batman Petrolspor
Pedrinho Thẻ vàng Batman Petrolspor
Sergio Córdova Penalty confirmed Batman Petrolspor
Pedrinho Penalty Batman Petrolspor
Devran Bozardic Thay người 1 · Kiến tạo: Mücahit Albayrak Batman Petrolspor
Sergio Córdova Thẻ vàng Batman Petrolspor
Kevin Cuesta Thẻ vàng Boluspor
Mickaël Biron Thẻ vàng Batman Petrolspor
Muhammet Zeki Dursun Thẻ vàng Boluspor
Bernardo Sousa Thay người 2 · Kiến tạo: Polat Yaldır Batman Petrolspor
Pedrinho Thay người 3 · Kiến tạo: Mamadou Cissokho Batman Petrolspor
Furkan Kaçmaz Thay người 1 · Kiến tạo: Mustafa Alptekin Cayli Boluspor
Abdulsamet Kırım Thay người 2 · Kiến tạo: Yusuf Can Esendemir Boluspor
Muhammet Zeki Dursun Thay người 3 · Kiến tạo: Muhammed Mert Boluspor
Tolunay Artuç Thẻ vàng Boluspor
Tolunay Artuç Thay người 4 · Kiến tạo: Ege Özkayımoğlu Boluspor
Yasir Subaşı Thẻ vàng Batman Petrolspor
Yusuf Can Esendemir Thẻ vàng Boluspor
Sergio Córdova Thay người 4 · Kiến tạo: Gökhan Altıparmak Batman Petrolspor
Yusuf Can Esendemir Thay người 5 · Kiến tạo: Bertu Özyürek Boluspor
Mickaël Biron Bàn thắng · Kiến tạo: Polat Yaldır Batman Petrolspor
Buğra Çağıran Thẻ vàng Batman Petrolspor
Oğuz Gürbulak Thay người 5 · Kiến tạo: Buğra Çağıran Batman Petrolspor

Batman Petrolspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Selcuk Sahin

Đội hình xuất phát

  • 25 Çağlar Şahin Akbaba G
  • 11 Omar Imeri D
  • 21 Dória D
  • 46 Devran Bozardic D
  • 3 Yasir Subaşı D
  • 6 Jo Jin-ho M
  • 77 Bernardo Sousa M
  • 8 Oğuz Gürbulak M
  • 10 Pedrinho M
  • 7 Mickaël Biron M
  • 9 Sergio Córdova F

Dự bị

  • 53 Mücahit Albayrak D
  • 34 Mamadou Cissokho M
  • 72 Polat Yaldır F
  • 79 Gökhan Altıparmak F
  • 26 Buğra Çağıran M
  • 13 Birkan Tetik G
  • 27 Ömürcan Artan D
  • 28 Murat Sipahioglu D
  • 17 Gökhan Karadeniz M
  • 5 Emirhan Aydoğan M

Boluspor

Huấn luyện viên Ertugrul Arslan

Đội hình xuất phát

  • 1 Angelo Tafas G
  • 24 Juan Arguello D
  • 3 Kevin Cuesta D
  • 33 Gökhan Akkan D
  • 14 Abdulsamet Kırım D
  • 19 Jose Diaz Lopez M
  • 8 Tolunay Artuç M
  • 10 Fernando Escobar M
  • 23 Muhammet Zeki Dursun M
  • 11 Furkan Kaçmaz M
  • 9 Rodrigo Rivas González F

Dự bị

  • 88 Yusuf Can Esendemir D
  • 21 Muhammed Mert M
  • 17 Mustafa Alptekin Cayli M
  • 35 Ege Özkayımoğlu F
  • 67 Bertu Özyürek M
  • 25 Muhammet Ozkan G
  • 5 Ali Cirak D
  • 22 Arda Tugra Saygi D
  • 50 Bartu Göçmen D
  • 6 Can Yilmaz M
Batman Petrolspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Boluspor
3 Sút trúng đích 4
7 Sút chệch khung thành 4
15 Tổng cú sút 11
5 Cú sút bị cản 3
10 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 8
13 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 1
4 Việt vị 2
59% Kiểm soát bóng 41%
5 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 1
372 Tổng đường chuyền 260
311 Chuyền chính xác 189
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Batman Petrolspor Boluspor

1X2

1 1.57 X 4.2 2 4.5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 2.05

O/U

T 2.5 1.73 X 2.5 2.08

O/E

L 1.9 C 1.95

BTTS

C 1.83 K 1.83

1X2

1 2.1 X 2.38 2 5.5

AH

N +0.5 1.17 K -0.5 1.75

O/U

T 1 1.66 X 1 2.08

O/E

L 2.1 C 1.73

Batman Petrolspor 21 cầu thủ

Çağlar Şahin Akbaba 25 · G
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Cứu thua
4
Chuyền
33
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Imeri 11 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dória 21 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devran Bozardic 46 · D
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
39
Chuyền chính xác
35
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasir Subaşı 3 · D
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
38
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jo Jin-ho 6 · M
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Sousa 77 · M
Phút 60 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuz Gürbulak 8 · M
Phút 91 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 10 · M
Phút 60 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mickaël Biron 7 · M
Phút 96 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8.2
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sergio Córdova 9 · F
Phút 83 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mücahit Albayrak 53 · D Dự bị
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Cissokho 34 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Polat Yaldır 72 · F Dự bị
Phút 36 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Altıparmak 79 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Buğra Çağıran 26 · M Dự bị
Phút 5 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
5
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Birkan Tetik 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ömürcan Artan 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murat Sipahioglu 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Karadeniz 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Aydoğan 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Boluspor 21 cầu thủ

Angelo Tafas 1 · G
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Cứu thua
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Arguello 24 · D
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Chuyền
27
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Cuesta 3 · D
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Chuyền
31
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gökhan Akkan 33 · D
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulsamet Kırım 14 · D Đội trưởng
Phút 64 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jose Diaz Lopez 19 · M
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Sút
2
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tolunay Artuç 8 · M
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando Escobar 10 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Zeki Dursun 23 · M
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Furkan Kaçmaz 11 · M
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rivas González 9 · F
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Can Esendemir 88 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Muhammed Mert 21 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Alptekin Cayli 17 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ege Özkayımoğlu 35 · F Dự bị
Phút 25 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.5
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bertu Özyürek 67 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.5
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Ozkan 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Cirak 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Tugra Saygi 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartu Göçmen 50 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Can Yilmaz 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0