Đội nhà
Batman Petrolspor
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Boluspor
Ngày
01:30 · 18/08
Sân
16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Trọng tài
Erdem Mertoglu, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
18/08
Sân
16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Erdem Mertoglu, Türkiye
■
Pedrinho
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
•
Sergio Córdova
Penalty confirmed
Batman Petrolspor
●
Pedrinho
Penalty
Batman Petrolspor
↔
Devran Bozardic
Thay người 1 · Kiến tạo: Mücahit Albayrak
Batman Petrolspor
■
Sergio Córdova
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
■
Kevin Cuesta
Thẻ vàng
Boluspor
■
Mickaël Biron
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
■
Muhammet Zeki Dursun
Thẻ vàng
Boluspor
↔
Bernardo Sousa
Thay người 2 · Kiến tạo: Polat Yaldır
Batman Petrolspor
↔
Pedrinho
Thay người 3 · Kiến tạo: Mamadou Cissokho
Batman Petrolspor
↔
Furkan Kaçmaz
Thay người 1 · Kiến tạo: Mustafa Alptekin Cayli
Boluspor
↔
Abdulsamet Kırım
Thay người 2 · Kiến tạo: Yusuf Can Esendemir
Boluspor
↔
Muhammet Zeki Dursun
Thay người 3 · Kiến tạo: Muhammed Mert
Boluspor
■
Tolunay Artuç
Thẻ vàng
Boluspor
↔
Tolunay Artuç
Thay người 4 · Kiến tạo: Ege Özkayımoğlu
Boluspor
■
Yasir Subaşı
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
■
Yusuf Can Esendemir
Thẻ vàng
Boluspor
↔
Sergio Córdova
Thay người 4 · Kiến tạo: Gökhan Altıparmak
Batman Petrolspor
↔
Yusuf Can Esendemir
Thay người 5 · Kiến tạo: Bertu Özyürek
Boluspor
●
Mickaël Biron
Bàn thắng · Kiến tạo: Polat Yaldır
Batman Petrolspor
■
Buğra Çağıran
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
↔
Oğuz Gürbulak
Thay người 5 · Kiến tạo: Buğra Çağıran
Batman Petrolspor
7
Sút chệch khung thành
4
372
Tổng đường chuyền
260
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Batman Petrolspor
Boluspor
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
2.05
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
AH
N +0.5
1.17
K -0.5
1.75
Batman Petrolspor
21 cầu thủ
Çağlar Şahin Akbaba
25 · G
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Imeri
11 · D
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dória
21 · D
Đội trưởng
Phút
96
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devran Bozardic
46 · D
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasir Subaşı
3 · D
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jo Jin-ho
6 · M
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernardo Sousa
77 · M
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuz Gürbulak
8 · M
Phút
91
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrinho
10 · M
Phút
60
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mickaël Biron
7 · M
Phút
96
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Córdova
9 · F
Phút
83
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mücahit Albayrak
53 · D
Dự bị
Phút
51
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Cissokho
34 · M
Dự bị
Phút
36
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Polat Yaldır
72 · F
Dự bị
Phút
36
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Altıparmak
79 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Buğra Çağıran
26 · M
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Birkan Tetik
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ömürcan Artan
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murat Sipahioglu
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Karadeniz
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Aydoğan
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boluspor
21 cầu thủ
Angelo Tafas
1 · G
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Arguello
24 · D
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Cuesta
3 · D
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Akkan
33 · D
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulsamet Kırım
14 · D
Đội trưởng
Phút
64
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jose Diaz Lopez
19 · M
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tolunay Artuç
8 · M
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Escobar
10 · M
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammet Zeki Dursun
23 · M
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Kaçmaz
11 · M
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Rivas González
9 · F
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Can Esendemir
88 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammed Mert
21 · M
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Alptekin Cayli
17 · M
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ege Özkayımoğlu
35 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bertu Özyürek
67 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammet Ozkan
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Cirak
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Tugra Saygi
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bartu Göçmen
50 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Can Yilmaz
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0