Đội nhà
Atalanta
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Hapoel Tel Aviv
Ngày
01:30 · 21/08
Sân
New Balance Arena · Bergamo
Trọng tài
Javier Alberola Rojas, Spain
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Playoff Vòng
Ngày
21/08
Sân
New Balance Arena · Bergamo
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Javier Alberola Rojas, Spain
↔
G. Scalvini
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Kristensen
Atalanta
■
Andrian Kraev
Thẻ vàng
Hapoel Tel Aviv
■
Giacomo Raspadori
Thẻ vàng
Atalanta
■
Omri Altman
Thẻ vàng
Hapoel Tel Aviv
↔
G. Scamacca
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Krstovic
Atalanta
↔
O. Altman
Thay người 1 · Kiến tạo: X. Silva
Hapoel Tel Aviv
↔
D. Owusu
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Buskila
Hapoel Tel Aviv
↔
E. Boateng
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Dappa
Hapoel Tel Aviv
↔
L. Samardzic
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Pasalic
Atalanta
↔
N. Zalewski
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Cassa
Atalanta
↔
M. Coco
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Piven
Hapoel Tel Aviv
↔
R. Alkoukin
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Lemkin
Hapoel Tel Aviv
Atalanta
4-3-3
Huấn luyện viên
Maurizio Sarri
Đội hình xuất phát
-
29
M. Carnesecchi
G
-
16
R. Bellanova
D
-
3
O. Kossounou
D
-
42
G. Scalvini
D
-
47
L. Bernasconi
D
-
10
L. Samardzic
M
-
70
G. Gaetano
M
-
13
Ederson
M
-
59
N. Zalewski
F
-
9
G. Scamacca
F
-
18
G. Raspadori
F
Dự bị
-
57
M. Sportiello
G
-
95
P. Vismara
G
-
23
S. Kolasinac
D
-
77
D. Zappacosta
D
-
40
R. Obric
D
-
31
T. Kristensen
D
-
6
I. Sulemana
M
-
15
M. De Roon
M
-
8
M. Pasalic
M
-
52
A. Manzoni
M
-
49
F. Cassa
M
-
90
N. Krstovic
F
Hapoel Tel Aviv
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Elyaniv Barda
Đội hình xuất phát
-
22
A. Tzur
-
97
M. Coco
D
-
5
F. Mayembo
D
-
4
Chico
D
-
16
D. Leidner
D
-
98
Falcao
M
-
6
A. Kraev
M
-
35
D. Owusu
M
-
15
R. Alkoukin
-
51
O. Altman
M
-
9
E. Boateng
F
Dự bị
-
13
R. Baranes
G
-
1
D. Benyamini
G
-
21
S. Piven
D
-
20
O. Israelov
D
-
18
T. Archel
D
-
14
E. Y. Kancepolsky
M
-
8
Y. Ferber
M
-
23
A. Lemkin
M
-
10
X. Silva
F
-
27
M. Buskila
F
-
44
D. Dappa
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
4
3
Sút chệch khung thành
2
9
Tổng cú sút
7
1
Cú sút bị cản
1
7
Sút trong vòng cấm
3
2
Sút ngoài vòng cấm
4
10
Phạm lỗi
15
3
Phạt góc
1
0
Việt vị
1
62%
Kiểm soát bóng
38%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
5
707
Tổng đường chuyền
423
648
Chuyền chính xác
357
92%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.17
X
6.25
2
13
AH
N -0.25
1.1
O/U
T 2.5
1.44
X 2.5
2.62
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
1.5
X
3
2
11
AH
N 0
1.12
K 0
6
O/U
T 1
1.46
X 1
2.5
O/E
L
2
C
1.8
Atalanta
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 58
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 129
- Chuyền chính xác
- 127
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 70
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hapoel Tel Aviv
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 51
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












