Đội nhà
Artis
0 - 4
H1 0-2
Đội khách
Sparta Praha
Ngày
22:00 · 22/08
Sân
Stadion SK Lisen · Brno
Trọng tài
Ondrej Berka, Czechia
Trạng thái
85'
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
22/08
Sân
Stadion SK Lisen · Brno
Hiệp 1
H1 0-2
Trọng tài
Ondrej Berka, Czechia
●
J. Mercado
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Zeleny
Sparta Praha
●
M. Rynes
Bàn thắng
Sparta Praha
●
J. Alcocer
Bàn thắng
Sparta Praha
↔
S. Komljenovic
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Pospisil
Artis
↔
A. Alegue
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Fomba
Artis
↔
J. Mercado
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Jurasek
Sparta Praha
↔
J. Brunes
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Singhateh
Sparta Praha
●
A. Karabec
Penalty
Sparta Praha
↔
J. Alcocer
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Vojta
Sparta Praha
↔
A. Irving
Thay người 4 · Kiến tạo: H. Sochurek
Sparta Praha
↔
E. H. Ndiaye
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Vukadinovic
Artis
↔
A. Carlen
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Petrak
Artis
↔
A. Karabec
Thay người 5 · Kiến tạo: P. Vydra
Sparta Praha
↔
Papalele
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Fully
Artis
■
E. Fully
Thẻ vàng
Artis
0
Sút chệch khung thành
0
44%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Artis
22 cầu thủ
Tadeas Stoppen
32 · G
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neil Glossoa
33 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Plechatý
4 · D
Đội trưởng
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Šimek
28 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Preisler
27 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Carlén
21 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albert Labík
9 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Alegue
7 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sacha Komljenovic
8 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Papalélé
17 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Hadji Latyr Ndiaye
12 · F
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard Kašík
29 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Fully
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michal Jeřábek
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stepan Harazim
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Petrák
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Sylla
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Pospisil
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Fomba
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Samek
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Fulnek
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vukadin Vukadinović
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sparta Praha
22 cầu thủ
Jakub Surovčík
44 · G
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Suchomel
2 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Kvalvagnes Guddal
6 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaroslav Zelený
30 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matěj Ryneš
11 · D
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roman Macek
28 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andy Irving
18 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Mercado
17 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Karabec
10 · M
Đội trưởng
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josimar Alcócer
7 · M
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonatan Braut Brunes
14 · F
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krisztián Hegyi
47 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Vitályos
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrik Vydra
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Grimaldo
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matěj Jurásek
31 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Eneme
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Sochurek
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Hollý
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ebrima Singhateh
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matyáš Vojta
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0