Đội nhà
Arsenal
3 - 0
H1 2-0
Đội khách
Coventry
Ngày
02:00 · 22/08
Sân
Emirates Stadium · London
Trọng tài
Thomas Bramall, England
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
22/08
Sân
Emirates Stadium · London
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Thomas Bramall, England
●
K. Havertz
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Calafiori
Arsenal
●
B. Saka
Bàn thắng
Arsenal
■
Caleb Yirenkyi
Thẻ vàng
Coventry
■
Gabriel Magalhães
Thẻ vàng
Arsenal
●
M. Odegaard
Bàn thắng · Kiến tạo: B. White
Arsenal
↔
C. Yirenkyi
Thay người 1 · Kiến tạo: V. Torp
Coventry
↔
D. Rice
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Zubimendi
Arsenal
↔
B. Saka
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Madueke
Arsenal
↔
B. Thomas-Asante
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Rudoni
Coventry
↔
E. Simms
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Awoniyi
Coventry
↔
M. Odegaard
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Merino
Arsenal
↔
C. Tzolis
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Eze
Arsenal
↔
R. Calafiori
Thay người 5 · Kiến tạo: P. Hincapie
Arsenal
↔
L. Tchaouna
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Hamer
Coventry
6
Sút chệch khung thành
2
613
Tổng đường chuyền
337
92%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
1.80
Bàn thắng kỳ vọng
0.28
-0.38
Bàn thua ngăn chặn
-0.38
Ngoại hạng Anh
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Arsenal
Coventry
Arsenal
20 cầu thủ
David Raya
1 · G
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben White
4 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 77
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Mosquera
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 62
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Magalhães
6 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 55
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Riccardo Calafiori
33 · D
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Myles Lewis-Skelly
49 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 80
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Declan Rice
41 · M
Phút
68
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 69
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bukayo Saka
7 · M
Phút
68
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Ødegaard
8 · M
Đội trưởng
Phút
76
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Tzolis
17 · M
Phút
76
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kai Havertz
29 · F
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Zubimendi
36 · M
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noni Madueke
20 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eberechi Eze
10 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Merino
23 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piero Hincapié
5 · D
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kepa Arrizabalaga
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Nwaneri
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Dowman
56 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Gyökeres
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Coventry
20 cầu thủ
Carl Rushworth
19 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan van Ewijk
27 · D
Phút
90
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Thomas
4 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aurèle Amenda
24 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay DaSilva
3 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matt Grimes
6 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loum Tchaouna
18 · M
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caleb Yirenkyi
8 · M
Phút
62
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Frank Onyeka
16 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Thomas-Asante
23 · M
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ellis Simms
9 · F
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Torp
29 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Rudoni
5 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taiwo Awoniyi
14 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Hamer
38 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Wilson
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Latibeaudiere
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Kitching
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tatsuhiro Sakamoto
7 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Eccles
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0