Đội nhà
Antwerp
4 - 4
H1 1-1
Đội khách
Genk
Ngày
01:45 · 23/08
Sân
Bosuilstadion · Antwerp
Trọng tài
Jasper Vergoote, Belgium
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
23/08
Sân
Bosuilstadion · Antwerp
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Jasper Vergoote, Belgium
●
A. Valencia
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Scott
Antwerp
●
J. Kongolo
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Bangoura
Genk
↔
L. Narh
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Salah
Antwerp
↔
A. Valencia
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Mejia
Antwerp
●
R. Durosinmi
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Erenbjerg
Genk
●
A. Yokoyama
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Erenbjerg
Genk
↔
X. Dierckx
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Fofana
Antwerp
↔
L. Schelfhout
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Porozo
Antwerp
↔
R. Durosinmi
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Bibout
Genk
↔
A. Yokoyama
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Afriyie
Genk
●
A. Bibout
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Afriyie
Genk
↔
J. Erenbjerg
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Heymans
Genk
↔
C. Scott
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Van Gelder
Antwerp
■
Daan Heymans
Thẻ vàng
Genk
●
E. Tuypens
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Somers
Antwerp
●
M. Frey
Penalty
Antwerp
●
M. Frey
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Mejia
Antwerp
↔
J. Ito
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Sattlberger
Genk
7
Sút chệch khung thành
1
310
Tổng đường chuyền
395
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
0.73
Bàn thắng kỳ vọng
1.30
-0.32
Bàn thua ngăn chặn
-0.32
VĐQG Bỉ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Antwerp
Genk
AH
N +1.5
1.26
K -1.5
1.1
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
AH
N +0.75
1.3
K -0.75
1.17
O/U
T 1.5
2.62
X 1.5
1.44
Antwerp
20 cầu thủ
Taishi Brandon Nozawa
41 · G
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Schelfhout
28 · D
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuto Tsunashima
4 · D
Phút
79
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rein Van Helden
20 · D
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thibo Somers
24 · D
Đội trưởng
Phút
79
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 5.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Valencia
7 · M
Phút
45
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xander Dierckx
14 · M
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Scott
30 · M
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eran Tuypens
27 · M
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Frey
9 · F
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Narh
99 · F
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Salah
77 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Mejia
80 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Modibo Fofana
25 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Snayder Porozo
33 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Louie Van Gelder
16 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niels Devalckeneer
81 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Semm Renders
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Busi
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geoffry Hairemans
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Genk
20 cầu thủ
Lucca Brughmans
28 · G
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zakaria El Ouahdi
77 · D
Phút
79
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matte Smets
6 · D
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josue Ndenge Kongolo
44 · D
Phút
79
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joris Kayembe
18 · D
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Sory Bangoura
21 · M
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Heynen
8 · M
Đội trưởng
Phút
79
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junya Ito
10 · M
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeppe Erenbjerg
11 · M
Phút
75
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayumu Yokoyama
30 · M
Phút
69
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafiu Durosinmi
17 · F
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerry Afriyie
33 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Bibout
23 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Heymans
38 · M
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Lawal
26 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaimar Medina
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Adedeji-Sternberg
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Amaro
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolas Sattlberger
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Mirisola
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0