Đội nhà
Angel City W
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Washington Spirit W
Ngày
08:00 · 17/08
Sân
BMO Stadium · Los Angeles
Trọng tài
Alyssa Pennington, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
17/08
Sân
BMO Stadium · Los Angeles
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Alyssa Pennington, USA
↔
G. Carle
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Morgan
Washington Spirit W
●
T. Rodman
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Rudd
Washington Spirit W
↔
E. Shores
Thay người 1 · Kiến tạo: S. KIng
Angel City W
↔
C. Emslie
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Tiernan
Angel City W
↔
Tamara Bolt
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Metayer
Washington Spirit W
↔
S. Cantore
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Martinez Ovando
Washington Spirit W
↔
A. Sullivan
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Hatch
Washington Spirit W
↔
K. Wiesner
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Haugen
Washington Spirit W
●
A. Sentnor
Bàn thắng · Kiến tạo: S. KIng
Angel City W
↔
P. Chilufya
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Leroux
Angel City W
■
S. KIng
Thẻ vàng
Angel City W
7
Sút chệch khung thành
7
336
Tổng đường chuyền
411
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
VĐQG nữ Mỹ
Marathonbet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Angel City W
Washington Spirit W
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.17
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
Angel City W
20 cầu thủ
Angelina Anderson
19 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gisele Thompson
20 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emily Sams
6 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarah Gorden
11 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evelyn Shores
15 · D
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ary Borges
8 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carina Rose Lageyre
16 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claire Emslie
10 · M
Phút
66
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ally Sentnor
17 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Marie Suarez
99 · M
Phút
90
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prisca Chilufya
24 · F
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Savannah King
3 · D
Dự bị
Phút
24
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Tiernan
33 · F
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sydney Leroux
2 · F
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faith Nguyen
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meagan McClelland
41 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jennie Immethun
40 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sophia Mattice
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karsyn Cherry
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nealy Martin
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Washington Spirit W
19 cầu thủ
Sandy MacIver
18 · G
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabrielle Carle
14 · D
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elisabeth Tse
5 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tara Rudd
9 · D
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kate Wiesner
6 · D
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andi Sullivan
12 · M
Đội trưởng
Phút
83
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rebeca Bernal
4 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamara Bolt
16 · M
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hal Hershfelt
17 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trinity Rodman
2 · M
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sofia Cantore
27 · F
Phút
73
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esme Morgan
24 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paige Metayer
26 · M
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudia Martínez
11 · F
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madison Haugen
35 · D
Dự bị
Phút
15
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ashley Hatch
33 · F
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaylie Collins
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sara Wojdelko
28 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emma Gaines-Ramos
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0