Đội nhà
Alanyaspor
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Beşiktaş
Ngày
01:30 · 24/08
Sân
Bahcesehir Okullari Stadium · Alanya
Trọng tài
Adnan Deniz Kayatepe, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
24/08
Sân
Bahcesehir Okullari Stadium · Alanya
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Adnan Deniz Kayatepe, Türkiye
↔
S. Ozcan
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Olaitan
Beşiktaş
↔
R. Yilmaz
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Ouattara
Beşiktaş
↔
Oh Hyeon-Gyu
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Vlahovic
Beşiktaş
↔
I. Kaya
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Keskin
Alanyaspor
↔
Hwang Ui-Jo
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Elia
Alanyaspor
↔
A. Usluoglu
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Ben Ali
Alanyaspor
↔
L. Trossard
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Fakili
Beşiktaş
●
N. Lima
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Hadergjonaj
Alanyaspor
↔
T. Bulut
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Murillo
Beşiktaş
↔
Ruan
Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Ozdemir
Alanyaspor
↔
N. Lima
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Ozyurt
Alanyaspor
1
Sút chệch khung thành
4
292
Tổng đường chuyền
556
73%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
0.41
Bàn thắng kỳ vọng
0.70
-0.69
Bàn thua ngăn chặn
-0.69
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Alanyaspor
Beşiktaş
AH
N +0.75
1.9
K -0.75
1.12
AH
N +0.75
1.38
K -0.75
1.1
Alanyaspor
21 cầu thủ
Paulo Victor
48 · G
Phút
90
Điểm
9.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nuno Lima
3 · D
Phút
89
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fidan Aliti
5 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ümit Akdağ
50 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florent Hadergjonaj
94 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaius Makouta
42 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baran Ali Gezek
55 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruan Pereira Duarte
11 · M
Phút
86
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hwang Ui-Jo
16 · F
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Usluoğlu
17 · F
Phút
65
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Kaya
7 · F
Phút
65
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Keskin
8 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Ben Ali
9 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meschak Elia
12 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Özdemir
88 · M
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bedirhan Özyurt
4 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mert Furkan Bayram
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fatih Aksoy
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İzzet Çelik
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ianis Hagi
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Cédric
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beşiktaş
21 cầu thủ
Alexander Nübel
1 · G
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylan Bulut
22 · D
Phút
82
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Agbadou
12 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Topçu
53 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rıdvan Yılmaz
33 · D
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salih Özcan
6 · M
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Václav Černý
18 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilfred Ndidi
4 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orkun Kökçü
10 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Trossard
19 · M
Phút
66
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hyeon-gyu Oh
9 · F
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Olaitan
15 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kassoum Ouattara
11 · D
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dušan Vlahović
28 · F
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İlhan Fakılı
29 · F
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amir Murillo
62 · D
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doğan Alemdar
80 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Djaló
35 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milot Rashica
7 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kartal Kayra Yılmaz
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Semih Kılıçsoy
90 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0