VĐQG Ả Rập Xê Út Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Al-Qadisiyah FC
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Al-Ittihad FC
Ngày 01:00 · 22/08
Sân EGO Stadium · Dammam
Trọng tài Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân EGO Stadium · Dammam
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Wilton Pereira Sampaio, Brazil

Dự đoán

Al-Qadisiyah FC 45% Hòa 45% Al-Ittihad FC 10%

Đội thắng: Al-Qadisiyah FC

Bảng xếp hạng · 2026

10 Al-Qadisiyah FC 0 trận 0 điểm
3 Al-Ittihad FC 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Qadisiyah FC 0 - 1 Al-Ittihad FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 1 - 5 Al-Qadisiyah FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Qadisiyah FC 2 - 1 Al-Ittihad FC
King's Cup Al-Ittihad FC 3 - 1 Al-Qadisiyah FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Qadisiyah FC 1 - 1 Al-Ittihad FC
J. Quinones Goal Disallowed - offside Al-Qadisiyah FC
D. Lopy Thẻ vàng Al-Ittihad FC
M. Abu Al Shamat Thẻ vàng Al-Qadisiyah FC
G. Ilenikhena Bàn thắng · Kiến tạo: S. Bergwijn Al-Ittihad FC
R. Kaabi Thay người 1 · Kiến tạo: A. Al Ghamdi Al-Ittihad FC
D. Lopy Thẻ vàng Al-Ittihad FC
D. Lopy Thẻ đỏ Al-Ittihad FC
Otavio Thay người 1 · Kiến tạo: T. Reijnders Al-Qadisiyah FC
S. Bergwijn Thay người 2 · Kiến tạo: M. Ali Al-Ittihad FC
G. Ilenikhena Thay người 3 · Kiến tạo: M. Al Sahafi Al-Ittihad FC
J. Thakri Thay người 2 · Kiến tạo: M. Al Qahtani Al-Qadisiyah FC
M. Abu Al Shamat Thay người 3 · Kiến tạo: T. Al Ammar Al-Qadisiyah FC
M. Al Juwayr Thay người 4 · Kiến tạo: E. Houssa Al-Qadisiyah FC
M. Retegui Thay người 5 · Kiến tạo: A. Al Salem Al-Qadisiyah FC
Y. En Nesyri Thay người 4 · Kiến tạo: A. Al Julaydan Al-Ittihad FC
H. Kadesh Thay người 5 · Kiến tạo: M. Barnawi Al-Ittihad FC

Al-Qadisiyah FC

3-1-4-2

Huấn luyện viên Brendan Rodgers

Đội hình xuất phát

  • 28 A. Al Kassar G
  • 4 J. Thakri
  • 6 N. Fernandez D
  • 17 G. Alvarez D
  • 5 J. Weigl M
  • 2 M. Abu Al Shamat M
  • 25 Otavio M
  • 10 M. Al Juwayr M
  • 22 C. Bonsu Baah M
  • 33 J. Quinones F
  • 32 M. Retegui F

Dự bị

  • 50 M. Sanyor G
  • 12 Y. Al Shahrani D
  • 14 T. Reijnders M
  • 7 T. Al Ammar M
  • 15 M. Al Qahtani
  • 90 A. Al Yuhaybi M
  • 40 I. Mahnashi M
  • 27 E. Houssa M
  • 9 A. Al Salem F

Al-Ittihad FC

4-4-2

Huấn luyện viên Jens Wissing

Đội hình xuất phát

  • 1 P. Rajkovic G
  • 4 J. Simic D
  • 3 S. Keller
  • 15 H. Kadesh D
  • 25 F. Abdi D
  • 10 H. Aouar M
  • 30 D. Lopy M
  • 60 R. Kaabi M
  • 34 S. Bergwijn M
  • 9 G. Ilenikhena F
  • 21 Y. En Nesyri F

Dự bị

  • 50 M. Al Absi G
  • 32 A. Al Julaydan D
  • 42 M. Fagihy D
  • 66 M. Barnawi D
  • 8 M. Ali M
  • 11 S. Al Shehri F
  • 22 M. Al Sahafi F
  • 29 F. Al Shamrani M
  • 27 A. Al Ghamdi F
Al-Qadisiyah FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al-Ittihad FC
9 Sút trúng đích 2
11 Sút chệch khung thành 1
26 Tổng cú sút 5
6 Cú sút bị cản 2
16 Sút trong vòng cấm 0
10 Sút ngoài vòng cấm 5
11 Phạm lỗi 8
15 Phạt góc 1
6 Việt vị 3
66% Kiểm soát bóng 34%
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cứu thua 8
554 Tổng đường chuyền 295
489 Chuyền chính xác 234
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
2.46 Bàn thắng kỳ vọng 0.25
1.07 Bàn thua ngăn chặn 1.07
VĐQG Ả Rập Xê Út 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Al-Qadisiyah FC Al-Ittihad FC

1X2

1 1.36 X 4.75 2 5.75

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.8

O/U

T 2.5 1.3 X 2.5 3.5

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.44 K 2.62

1X2

1 1.91 X 2.88 2 4.75

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.58

O/U

T 1 1.26 X 1 3.32

O/E

L 2 C 1.8

Al-Qadisiyah FC 20 cầu thủ

Ahmed Al-Kassar 28 · G
Phút 90 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Cứu thua
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jehad Thakri 4 · D
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
42
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Fernández 6 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Álvarez 17 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Weigl 5 · M
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
81
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Abu Al-Shamat 2 · M
Phút 79 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
7.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
57
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Otávio 25 · M
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musab Al Juwayr 10 · M
Phút 79 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
7.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
64
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Baah 22 · M
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
56
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Quiñones 33 · F
Phút 90 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
20
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Retegui 32 · F
Phút 80 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijjani Reijnders 14 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Hamad Alqahtani 15 · F Dự bị
Phút 19 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eyad Houssa 27 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turki Alammar 7 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Salem 9 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mshari Sanyoor 50 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasser Al-Shahrani 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Hamed Al Yuhaybi 90 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Mahnashi 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Ittihad FC 20 cầu thủ

Predrag Rajković 1 · G
Phút 90 Điểm 9.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
9.7
Kiến tạo
0
Cứu thua
8
Chuyền
33
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan-Carlo Simić 4 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephane Keller 3 · D
Phút 90 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.9
Kiến tạo
0
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Kadesh 15 · D Đội trưởng
Phút 89 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
8
Kiến tạo
0
Chuyền
34
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faris Abdi 25 · D
Phút 90 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Houssem Aouar 10 · M
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Lopy 30 · M
Phút 47 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
5.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
25
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Rakan Kaabi 60 · M
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Bergwijn 34 · M
Phút 57 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Ilenikhena 9 · F
Phút 57 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef En-Nesyri 21 · F
Phút 87 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al-Ghamdi 27 · F Dự bị
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mukhtar Ali 8 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Al-Sahafi 22 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.5
Kiến tạo
0
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al-Julaydan 32 · D Dự bị
Phút 10 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Barnawi 66 · D Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Absi 50 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muath Faqeehi 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Farhah Ali Alshamrani 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saleh Al-Shehri 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0