Đội nhà
Al-Qadisiyah FC
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Al-Ittihad FC
Ngày
01:00 · 22/08
Sân
EGO Stadium · Dammam
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
EGO Stadium · Dammam
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
•
J. Quinones
Goal Disallowed - offside
Al-Qadisiyah FC
■
D. Lopy
Thẻ vàng
Al-Ittihad FC
■
M. Abu Al Shamat
Thẻ vàng
Al-Qadisiyah FC
●
G. Ilenikhena
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Bergwijn
Al-Ittihad FC
↔
R. Kaabi
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Al Ghamdi
Al-Ittihad FC
■
D. Lopy
Thẻ vàng
Al-Ittihad FC
■
D. Lopy
Thẻ đỏ
Al-Ittihad FC
↔
Otavio
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Reijnders
Al-Qadisiyah FC
↔
S. Bergwijn
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Ali
Al-Ittihad FC
↔
G. Ilenikhena
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Al Sahafi
Al-Ittihad FC
↔
J. Thakri
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Al Qahtani
Al-Qadisiyah FC
↔
M. Abu Al Shamat
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Al Ammar
Al-Qadisiyah FC
↔
M. Al Juwayr
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Houssa
Al-Qadisiyah FC
↔
M. Retegui
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Al Salem
Al-Qadisiyah FC
↔
Y. En Nesyri
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Al Julaydan
Al-Ittihad FC
↔
H. Kadesh
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Barnawi
Al-Ittihad FC
11
Sút chệch khung thành
1
554
Tổng đường chuyền
295
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
2.46
Bàn thắng kỳ vọng
0.25
1.07
Bàn thua ngăn chặn
1.07
VĐQG Ả Rập Xê Út
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Al-Qadisiyah FC
Al-Ittihad FC
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.58
Al-Qadisiyah FC
20 cầu thủ
Ahmed Al-Kassar
28 · G
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jehad Thakri
4 · D
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Fernández
6 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Álvarez
17 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Weigl
5 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 81
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Abu Al-Shamat
2 · M
Phút
79
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Otávio
25 · M
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musab Al Juwayr
10 · M
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Baah
22 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Quiñones
33 · F
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Retegui
32 · F
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijjani Reijnders
14 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Hamad Alqahtani
15 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eyad Houssa
27 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Turki Alammar
7 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Al-Salem
9 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mshari Sanyoor
50 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasser Al-Shahrani
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amar Hamed Al Yuhaybi
90 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Mahnashi
40 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al-Ittihad FC
20 cầu thủ
Predrag Rajković
1 · G
Phút
90
Điểm
9.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan-Carlo Simić
4 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stephane Keller
3 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassan Kadesh
15 · D
Đội trưởng
Phút
89
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faris Abdi
25 · D
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Houssem Aouar
10 · M
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Lopy
30 · M
Phút
47
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Rakan Kaabi
60 · M
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Bergwijn
34 · M
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Ilenikhena
9 · F
Phút
57
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef En-Nesyri
21 · F
Phút
87
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Al-Ghamdi
27 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mukhtar Ali
8 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Al-Sahafi
22 · F
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Al-Julaydan
32 · D
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Barnawi
66 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Absi
50 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muath Faqeehi
42 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Farhah Ali Alshamrani
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saleh Al-Shehri
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0