VĐQG Nga Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Akron
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Krylia Sovetov
Ngày 17:00 · 23/08
Sân Samara Arena · Samara
Trọng tài Andrey Prokopov, Russia
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân Samara Arena · Samara
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Andrey Prokopov, Russia

Dự đoán

Akron 35% Hòa 35% Krylia Sovetov 30%

Cơ hội kép: Akron or draw

Bảng xếp hạng · 2026

16 Akron 2 trận 0 điểm
10 Krylia Sovetov 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Akron 0 - 3 Krylya Sovetov
Friendlies Clubs Akron 2 - 1 Krylya Sovetov
VĐQG Nga Krylya Sovetov 4 - 1 Akron
VĐQG Nga Akron 1 - 1 Krylya Sovetov
VĐQG Nga Krylya Sovetov 0 - 2 Akron
R. Fernandez Thẻ vàng Akron
N. Chernov Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Gorshkov Krylia Sovetov
M. Vityugov Thẻ vàng Krylia Sovetov
Fernando Costanza Thay người 1 · Kiến tạo: A. Rahmanovic Krylia Sovetov
K. Bistrovic Thẻ vàng Akron
I. Chesnokov Thẻ vàng Krylia Sovetov
K. Bistrovic Thay người 1 · Kiến tạo: K. Khosonov Akron
K. Maradishvili Thay người 2 · Kiến tạo: N. Bazilevskiy Akron
A. Dmitriev Thay người 3 · Kiến tạo: Dudu Akron
M. Kramaric Thay người 2 · Kiến tạo: V. Shitov Krylia Sovetov
I. Chesnokov Thay người 3 · Kiến tạo: D. Oroz Krylia Sovetov
M. Vityugov Thay người 4 · Kiến tạo: K. Stolbov Krylia Sovetov
N. Chernov Thẻ vàng Krylia Sovetov
D. Oroz Bàn thắng Krylia Sovetov
R. Escoval Thẻ vàng Akron
I. Oleynikov Thay người 5 · Kiến tạo: K. Mukailov Krylia Sovetov
Dudu Thẻ vàng Akron
N. Bazilevskiy Thẻ vàng Akron
V. Shitov Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Gorshkov Krylia Sovetov

Akron

4-1-4-1

Huấn luyện viên Srdjan Blagojevic

Đội hình xuất phát

  • 88 Vitali Gudiev G
  • 2 Yomar Rocha D
  • 13 Vyacheslav Bardybakhin D
  • 26 Joao Escoval D
  • 21 Roberto Fernández D
  • 8 Kristijan Bistrović M
  • 69 Arseniy Dmitriev M
  • 22 Konstantin Maradishvili M
  • 15 Stefan Lončar M
  • 10 Kevin Arevalo M
  • 7 Gilson Tavares F

Dự bị

  • 80 Khetag Khosonov M
  • 81 Nikita Bazilevskiy M
  • 11 Dudu F
  • 98 Roman Volochay G
  • 32 Ignat Terekhovskiy G
  • 72 Marat Khametov D
  • 89 Denis Popenkov M
  • 3 Paulo Vitor D
  • 67 Nikita Platon M

Krylia Sovetov

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sergey Bulatov

Đội hình xuất phát

  • 30 Sergey Pesyakov G
  • 15 Nikolay Rasskazov D
  • 23 Nikita Chernov D
  • 47 Sergey Bozhin D
  • 4 Yuriy Gorshkov D
  • 8 Maksim Vityugov M
  • 22 Fernando Costanza M
  • 17 Islam Chesnokov M
  • 19 Ivan Oleynikov M
  • 2 Kirill Pechenin M
  • 10 Martin Kramarič F

Dự bị

  • 11 Amar Rahmanović M
  • 5 Dominik Oroz D
  • 20 Kirill Stolbov M
  • 73 Vladislav Shitov F
  • 80 Nikita Kokarev G
  • 39 Evgeni Frolov G
  • 18 Ivan Lepskiy D
  • 3 Thomas Galdames D
  • 72 Dani Fernández D
  • 77 Denis Makarov M
  • 26 Jimmy Marín M
  • 67 Kazbek Mukailov F
Akron
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Krylia Sovetov
4 Sút trúng đích 7
6 Sút chệch khung thành 2
13 Tổng cú sút 9
3 Cú sút bị cản 0
5 Sút trong vòng cấm 7
8 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạm lỗi 15
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
61% Kiểm soát bóng 39%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cứu thua 4
372 Tổng đường chuyền 240
297 Chuyền chính xác 181
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Akron 20 cầu thủ

Vitali Gudiev 88 · G
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Cứu thua
6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yomar Rocha 2 · D
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vyacheslav Bardybakhin 13 · D
Phút 82 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.3
Chuyền
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Escoval 26 · D
Phút 82 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
52
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Roberto Fernández 21 · D
Phút 82 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.2
Chuyền
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kristijan Bistrović 8 · M
Phút 57 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
31
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arseniy Dmitriev 69 · M
Phút 57 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantin Maradishvili 22 · M
Phút 57 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Lončar 15 · M Đội trưởng
Phút 82 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Arevalo 10 · M
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilson Tavares 7 · F
Phút 82 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khetag Khosonov 80 · M Dự bị
Phút 25 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Bazilevskiy 81 · M Dự bị
Phút 25 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu 11 · F Dự bị
Phút 25 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Volochay 98 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignat Terekhovskiy 32 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marat Khametov 72 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Popenkov 89 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Vitor 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Platon 67 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Krylia Sovetov 23 cầu thủ

Sergey Pesyakov 30 · G Đội trưởng
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Cứu thua
4
Chuyền
35
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolay Rasskazov 15 · D
Phút 82 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Chernov 23 · D
Phút 82 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
8.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sergey Bozhin 47 · D
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuriy Gorshkov 4 · D
Phút 82 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Vityugov 8 · M
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando Costanza 22 · M
Phút 41 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
6.5
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Chesnokov 17 · M
Phút 64 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Oleynikov 19 · M
Phút 81 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Pechenin 2 · M
Phút 82 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Kramarič 10 · F
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Rahmanović 11 · M Dự bị
Phút 41 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Oroz 5 · D Dự bị
Phút 18 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Stolbov 20 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladislav Shitov 73 · F Dự bị
Phút 18 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.7
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazbek Mukailov 67 · F Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Kokarev 80 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evgeni Frolov 39 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Lepskiy 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Galdames 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Fernández 72 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Makarov 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Marín 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0