Đội nhà
Akron
0 - 3
H1 0-1
Đội khách
Krylia Sovetov
Ngày
17:00 · 23/08
Sân
Samara Arena · Samara
Trọng tài
Andrey Prokopov, Russia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
23/08
Sân
Samara Arena · Samara
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Andrey Prokopov, Russia
■
R. Fernandez
Thẻ vàng
Akron
●
N. Chernov
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Gorshkov
Krylia Sovetov
■
M. Vityugov
Thẻ vàng
Krylia Sovetov
↔
Fernando Costanza
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Rahmanovic
Krylia Sovetov
■
K. Bistrovic
Thẻ vàng
Akron
■
I. Chesnokov
Thẻ vàng
Krylia Sovetov
↔
K. Bistrovic
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Khosonov
Akron
↔
K. Maradishvili
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Bazilevskiy
Akron
↔
A. Dmitriev
Thay người 3 · Kiến tạo: Dudu
Akron
↔
M. Kramaric
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Shitov
Krylia Sovetov
↔
I. Chesnokov
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Oroz
Krylia Sovetov
↔
M. Vityugov
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Stolbov
Krylia Sovetov
■
N. Chernov
Thẻ vàng
Krylia Sovetov
●
D. Oroz
Bàn thắng
Krylia Sovetov
■
R. Escoval
Thẻ vàng
Akron
↔
I. Oleynikov
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Mukailov
Krylia Sovetov
■
Dudu
Thẻ vàng
Akron
■
N. Bazilevskiy
Thẻ vàng
Akron
●
V. Shitov
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Gorshkov
Krylia Sovetov
6
Sút chệch khung thành
2
372
Tổng đường chuyền
240
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Akron
20 cầu thủ
Vitali Gudiev
88 · G
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yomar Rocha
2 · D
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vyacheslav Bardybakhin
13 · D
Phút
82
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Escoval
26 · D
Phút
82
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Roberto Fernández
21 · D
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kristijan Bistrović
8 · M
Phút
57
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Arseniy Dmitriev
69 · M
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantin Maradishvili
22 · M
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Lončar
15 · M
Đội trưởng
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Arevalo
10 · M
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilson Tavares
7 · F
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khetag Khosonov
80 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Bazilevskiy
81 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dudu
11 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roman Volochay
98 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignat Terekhovskiy
32 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marat Khametov
72 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Popenkov
89 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Vitor
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Platon
67 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krylia Sovetov
23 cầu thủ
Sergey Pesyakov
30 · G
Đội trưởng
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolay Rasskazov
15 · D
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Chernov
23 · D
Phút
82
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sergey Bozhin
47 · D
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuriy Gorshkov
4 · D
Phút
82
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Vityugov
8 · M
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Costanza
22 · M
Phút
41
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Chesnokov
17 · M
Phút
64
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Oleynikov
19 · M
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Pechenin
2 · M
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Kramarič
10 · F
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amar Rahmanović
11 · M
Dự bị
Phút
41
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Oroz
5 · D
Dự bị
Phút
18
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Stolbov
20 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladislav Shitov
73 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kazbek Mukailov
67 · F
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Kokarev
80 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evgeni Frolov
39 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Lepskiy
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Galdames
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Fernández
72 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Makarov
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Marín
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0