Đội nhà
Aarhus
2 - 2
H1 1-2
Đội khách
Odense
Ngày
19:00 · 23/08
Sân
Vejlby Stadion · Aarhus
Trọng tài
Mads Kristoffer Kristoffersen, Denmark
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
23/08
Sân
Vejlby Stadion · Aarhus
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Mads Kristoffer Kristoffersen, Denmark
●
J. Bogere
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Jorgensen
Aarhus
●
F. Arp
Bàn thắng
Odense
●
F. Arp
Bàn thắng
Odense
↔
J. Andersen
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Callo
Aarhus
■
R. Falk
Thẻ vàng
Odense
↔
M. Solbakken
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Arnstad
Aarhus
↔
F. Emmery
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Carstensen
Aarhus
↔
N. Ganaus
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Grot
Odense
■
P. Therkildsen
Thẻ vàng
Odense
↔
F. Arp
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Holmstrom
Odense
■
J. Gomez
Thẻ vàng
Odense
↔
J. Bogere
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Serra
Aarhus
↔
P. Therkildsen
Thay người 3 · Kiến tạo: U. Jenssen
Odense
●
R. Carstensen
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Knudsen
Aarhus
■
I. Ouedraogo
Thẻ vàng
Odense
↔
M. Camara
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Molgaard
Aarhus
↔
C. Gammelgaard
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Sorensen
Odense
↔
R. Falk
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Bonde
Odense
■
T. Keskinen
Thẻ vàng
Odense
■
A. Holmstrom
Thẻ vàng
Odense
8
Sút chệch khung thành
3
577
Tổng đường chuyền
248
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.44
Bàn thắng kỳ vọng
0.74
-0.53
Bàn thua ngăn chặn
-0.53
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Aarhus
20 cầu thủ
Mads Hedenstad
21 · G
Phút
80
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 5.6
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Andersen
26 · D
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mouhammade Camara
44 · D
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 88
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Kahl
19 · D
Đội trưởng
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 88
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 79
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gift Links
11 · M
Phút
80
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 16
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Magnus Knudsen
4 · M
Phút
80
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markus Solbakken
7 · M
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frederik Emmery
39 · M
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Jørgensen
8 · F
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Bech
31 · F
Phút
80
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Bogere
28 · F
Phút
72
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Callø
33 · D
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Carstensen
29 · D
Dự bị
Phút
16
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristian Arnstad
10 · M
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janni Serra
13 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Mølgaard
14 · D
Dự bị
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Hansen
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikael Anderson
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jens Jønsson
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefen Tchamche
27 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odense
20 cầu thủ
Viljar Myhra
16 · G
Phút
80
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Therkildsen
2 · D
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Berthel Askou
13 · D
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Gomez
29 · D
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus McCoy
15 · D
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismahila Ouédraogo
22 · M
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Falk
8 · M
Đội trưởng
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Gammelgaard
14 · M
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fiete Arp
7 · M
Phút
65
Điểm
8.9
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Topi Keskinen
9 · M
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Ganaus
17 · F
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay-Roy Grot
31 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Ahl Holmstrom
18 · F
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ulrik Jenssen
5 · D
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Hansen
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Sørensen
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Bonde
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolaj Juul-Sandberg
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Lassen
40 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitus Friis
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0